Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190175Trần Chế Lệ Thảo10/04/200119CNDPH02
2416190174Võ Diệu Thảo16/09/200119CNDPH02
3413180060Vũ Phương Thảo20/03/200018CNPDL01
4417190246Nông Thị Thế05/06/200019CNH02
5417190066Nguyễn Thị Thịnh06/08/200119CNJ02
6417190171Đặng Lê Uyên Thi03/11/200119CNH02
7413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
8417190133Phạm Võ Quí Thi21/07/200119CNH01
9413190080Trần Hoài Thi13/08/200119CNP01
10413170050Huỳnh Ngọc Thiện31/01/199917CNPDL01
11417190026Lê Thanh Thiện30/12/200019CNJ01
12417190237Nguyễn Hoài Thông15/08/200119CNTL01
13416190057Nguyễn Quang Thông15/01/200119CNQTH01
14416190135Nguyễn Thị Kim Thoại24/01/200119CNDPH01
15417190238Nay H' Thơ20/07/200119CNTL01
16417190067Nguyễn Trần Đoan Thục12/12/200119CNJ02
17416190058Hồ Phương Anh Thư20/09/200119CNQTH01
18416190176Nguyễn Hoàng Anh Thư13/08/200119CNDPH02
19416190075Nguyễn Ngọc Anh Thư11/11/200119CNQTH02
20416190059Nguyễn Thị Bích Thư20/03/200119CNQTH01
21414190051Nguyễn Thị Minh Thư12/07/200119CNN01
22417190027Lê Thị Thương22/05/200119CNJ01
23416190060Mai Thị Thu Thương24/09/200119CNQTH02
24416190177Nguyễn Thị Hoài Thương28/07/200119CNDPH02
25414190053Võ Thị Hiền Thương04/04/200119CNNDL01
26419170103Trần Thị Thu20/11/199917SPP01
27417190172Lê Thị Thanh Thuận09/02/200119CNH02
28417190239Vương Hoài Thuyên16/02/200119CNTL01
29419180063Trần Thị Thanh Thuỷ06/07/200018SPP01
30413180063Nguyễn Thị Thuý29/06/200018CNPDL01
31417190028Lê Thị Thu Thùy05/03/200119CNJ01
32417190134Hứa Thị Thủy27/02/200119CNH01
33416190136Phạm Thị Thủy06/03/200019CNDPH01
34419180064Nguyễn Thị Thanh Thy20/09/200018SPP01