Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190135Trần Anh Thy23/09/200119CNH01
2417190029Lê Ngọc Thủy Tiên19/06/200119CNJ01
3417190136Trần Hoàng Thủy Tiên29/05/200119CNH01
4417190235Nguyễn Văn Toàn15/07/200119CNTL01
5417190069Đặng Thị Trang11/04/200119CNJ02
6417190138Hoàng Đài Trang28/09/200119CNH01
7411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
8413190089Huỳnh Lê Huyền Trang17/03/200119CNP01
9417190175Nguyễn Như Trang26/01/200119CNH02
10417190030Nguyễn Phạm Thùy Trang25/05/200119CNJ01
11417180175Nguyễn Thị Huyền Trang22/02/200018CNH01
12416190137Nguyễn Thị Thảo Trang29/11/200119CNDPH01
13417190240Phạm Thị Trang01/01/200119CNTL01
14416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
15416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
16416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
17416190194Doãn Kiều Trang 23/07/200119CNQTH01
18413190088Phan Thị Thanh Trà21/04/200119CNPDL01
19417190241Đinh Ngọc Trâm04/07/200119CNTL01
20417190137Lê Hoàng Bảo Trâm18/07/200119CNH01
21417190174Lương Vũ Trâm08/06/200119CNH02
22411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
23412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
24416190061Võ Thùy Trâm18/12/200119CNQTH02
25419180066Trịnh Thị Bảo Trân16/12/200018SPP01
26417190176Nguyễn Văn Triều20/04/200119CNH02
27417190031Bùi Thị Kim Trinh15/04/200119CNJ01
28417190177Hà Ngọc Trinh27/05/200119CNH02
29417190071Nguyễn Đỗ Yến Trinh22/08/200119CNJ02
30416190062Nguyễn Thị Tuyết Trinh12/02/200119CNQTH01
31416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
32417190242Phạm Thị Lan Trinh07/04/200119CNTL01
33417190139Phan Thị Hoàng Trinh17/01/200119CNH01