Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413180070Phùng Thị Tuyết Trinh23/01/200018CNPDL01
2416190063Võ Thị Diệu Trinh06/04/200119CNQTH02
3414190059Võ Thị Kiều Trinh18/02/200119CNN01
4417190178Phan Hoàng Viết Trung06/10/200119CNH02
5417190140Trần Hiếu Trung24/04/200119CNH01
6416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
7416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
8416190065Nguyễn Thị Thanh Trúc06/04/200119CNQTH01
9413190078Nguyễn Thị Hồng Tươi11/06/200119CNP01
10416190193Lê Thị Thùy Tươi 01/01/200119CNQTH02
11414190048Võ Phan Ngọc Tuyền11/07/200119CNNDL01
12416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
13417190179Trần Thị Ái Tuyết10/01/200119CNH02
14417180179Tạ Thị Tú Tú23/09/200018CNH02
15417190141Trần Thị Thanh Tú01/04/200119CNH01
16416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
17416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
18413180074Ông Thị Tú Uyên20/11/200018CNPDL01
19417190180Tô Thị Thảo Uyên12/12/200119CNH02
20417190073Đào Thị Vân12/08/200119CNJ02
21416190142Đinh Hồng Vân16/03/200119CNDPH01
22417190032Lê Thị Cẩm Vân25/03/200119CNJ01
23411180603Lý Bảo Vân08/11/200018CNA10
24414190061Ngô Đăng Nhã Vân28/01/200119CNNDL01
25414190062Nguyễn Thảo Vân10/01/200119CNNDL01
26417190181Nguyễn Thị Hoàng Vân29/10/200119CNH02
27416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
28417190072Phạm Thị Thảo Vân03/06/200119CNJ02
29417190245Bùi Nguyễn Phượng Vi19/05/200019CNH01
30416190066Lê Nguyễn Tường Vi23/04/200119CNQTH01
31414190064Nguyễn Thị Thúy Vi02/12/200019CNN01
32416170066Nguyễn Tường Vi29/08/199917CNĐPH02
33417190034Võ Thị Bảo Vi01/11/200119CNJ01
34417190035Nguyễn Thị Minh Viên29/05/200119CNJ01