Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200005Bùi Trần Dương30/06/200220CNADL01
2415200076Lê Thị Thùy Dương26/09/200220CNT02
3411200729Lê Thị Mỹ Dung10/01/200220CNA13
4412200167Thái Thị Dung26/10/200220CNATM02
5412200168Huỳnh Phan Thùy Duyên13/02/200220CNATM02
6412200121Lê Thị Mỹ Duyên21/01/200220CNATM01
7415200079Nguyễn Thị Duyên06/06/200220CNTTM01
8412200207Nguyễn Thị Mỹ Duyên24/11/200220CNATM03
9411200730Nguyễn Thu Duyên20/11/200220CNA13
10412200044Phạm Thị Mỹ Duyên24/08/200220CNADL02
11415200078Võ Lê Kỳ Duyên21/12/200220CNT02
12415200080Võ Thị Mỹ Duyên16/12/200220CNT02
13412200043Võ Thanh Dũng17/06/200220CNADL02
14412200086Lê Văn Đại05/06/200220CNADL03
15412200004Nguyễn Linh Đa05/11/200220CNADL01
16412200085Nguyễn Thị Linh Đa01/11/200220CNADL03
17412200042Trịnh Lưu Đan27/01/200220CNADL02
18412200166Nguyễn Khánh Đoan29/10/200220CNATM02
19415200074Nguyễn Anh Đức31/10/200220CNTTM01
20415200075Nguyễn Thị Hồng Đức19/02/200220CNT02
21412200045Bùi Thị Giang27/08/200220CNADL02
22411200520Đỗ Hương Giang22/02/200220CNA12
23412200046Hồ Thị Giang20/09/200220CNADL02
24415200081Hồ Thị Kiều Giang16/06/200220CNT01
25415200084Lê Thị Hồng Giang08/12/200220CNT01
26412200006Lê Thị Hoài Giang14/12/200220CNADL01
27415200083Lê Thị Hương Giang08/12/200220CNT02
28415200082Lê Thị Trà Giang12/11/200220CNT01
29412200208Đặng Trần Quỳnh Giao28/08/200220CNATM03
30412200209Kpă H’Rawi01/11/200120CNATM03
31411200734Ngô Thủy Hạ28/06/200220CNA13
32415200093Nguyễn Trần Xuân Hạ28/09/200220CNT01
33411200521Huỳnh Thị Đoan Hạnh26/12/200220CNA12