Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
2412200007Võ Thị Xuân Hạnh14/11/200220CNADL01
3415200099Hoàng Thị Thu Hằng20/03/200220CNTTM01
4411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
5415200100Trần Thị Hằng27/07/200220CNT01
6415200098Trần Bích Hằng02/08/200220CNTDL01
7415200088Biện Thị Hà20/08/200220CNT02
8411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
9415200091Đoàn Thị Ngân Hà17/04/200220CNTDL01
10411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
11412200170Lê Nguyễn Ngọc Hà11/02/200220CNATM02
12412200169Lê Thị Hà07/07/200220CNATM02
13415200085Lê Thị Phương Hà08/12/200220CNT01
14415200087Lê Trần Ngân Hà21/10/200220CNT01
15415200092Mai Thị Thu Hà18/05/200220CNTDL01
16411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
17412200088Nguyễn Thị Hà21/07/200220CNADL03
18415200089Trần Thị Việt Hà03/09/200220CNTTM01
19415200090Trần Thu Hà06/09/200220CNT02
20415200086Võ Thị Thu Hà25/10/200220CNT02
21412200008Võ Quang Hào28/09/200220CNADL01
22415200094Trần Thị Thanh Hải09/01/200220CNTDL01
23411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
24412200172Ngô Thị Mỹ Hảo21/05/200220CNATM02
25419200013Tăng Thị Mỹ Hảo30/04/200220SPT01
26412200171Đinh Bảo Hân04/03/200220CNATM02
27415200097Nguyễn Linh Hân14/01/200220CNT02
28415200096Trần Thị Phúc Hân10/10/200220CNT01
29415200095Trần Võ Ngọc Hân04/04/200220CNT01
30415200101Nguyễn Thị Hậu05/01/200220CNT01
31412200122Hồ Thị Hiền16/06/200220CNATM01
32415200104Nguyễn Thị Kim Hiền04/03/200220CNT01
33412200210Nguyễn Thị Ngọc Hiền23/10/200220CNATM03