Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
2412200047Nguyễn Thị Thúy Hiền04/11/200220CNADL02
3411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
4419200014Sử Thục Hiền01/09/200220SPT01
5415200102Trần Phương Hiền03/01/200220CNTTM01
6415200103Võ Thị Hiền22/03/200220CNTDL01
7412200211Hiếu08/08/200020CNATM03
8412200048Nguyễn Đức Hiếu24/02/200120CNADL02
9412200173Phạm Minh Hiếu08/06/200220CNATM02
10415200108Nguyễn Thị Hồng31/03/200220CNT01
11415200109Nguyễn Thị Hồng01/04/200220CNT01
12412200089Nguyễn Quỳnh Hoa28/04/200220CNADL03
13411200522Nguyễn Thị Hoa23/12/200220CNA12
14415200105Phạm Thanh Hoa11/08/200220CNT02
15415200106Hồ Thị Hoan02/09/200220CNT02
16415200107Hồ Thị Hảo Hoàn20/03/200220CNTTM01
17419200015Nguyễn Minh Hoàng20/02/200220SPT01
18411200523Phan Huy Hoàng10/12/200220CNA12
19412200212Trịnh Thị Diệu Hòa27/02/200220CNATM03
20412200213Huỳnh Văn Hưng16/04/200220CNATM03
21412200049Phạm Thị Hương12/02/200220CNADL02
22415200111Võ Thị Thu Hương04/11/200220CNT01
23415200110Hoàng Thị Huế24/10/200220CNT02
24411200524Nguyễn Thị Huế16/04/200220CNA12
25412200009Huỳnh Long Huy11/12/200220CNADL01
26412200123Nguyễn Lê Huy07/12/200220CNATM01
27411200525Biện Vũ Thanh Huyền22/12/200220CNA12
28411200741Dương Thị Thanh Huyền12/04/200220CNA13
29415200115Dương Thị Thanh Huyền10/12/200220CNTTM01
30412200050Đỗ Bích Huyền25/09/200220CNADL02
31415200114Đỗ Thị Lệ Huyền14/08/200220CNT02
32419200016Lê Khánh Huyền05/05/200220SPT01
33412200174Lê Thị Kim Huyền13/04/200220CNATM02