Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200090Mai Thị Thanh Huyền28/10/200220CNADL03
2412200214Nguyễn Thị Huyền21/05/200220CNATM03
3412200175Nguyễn Thị Hải Huyền10/10/200220CNATM02
4415200113Phạm Thị Khánh Huyền22/02/200220CNT01
5415200112Trần Thị Huyền10/08/200220CNTTM01
6411200740Đinh Đại Việt Hùng14/07/200220CNA13
7412200124Hồ Nguyễn Mai Khanh19/03/200220CNATM01
8412200051Trần Văn Khải22/05/200220CNADL02
9415200116Đặng Vân Khánh01/04/200220CNT01
10415200117Hà Lê Ngọc Khánh21/08/200220CNT02
11412200010Huỳnh Trần Minh Khánh16/11/200220CNADL01
12411200742Lương Kim Khánh13/05/200220CNA13
13412200125Trần Quốc Khánh21/04/200220CNATM01
14415200118Nguyễn Đinh Bình Khuê03/05/200220CNTTM01
15411200743Huỳnh Thị Ngân Kiều29/01/200220CNA13
16412200215Nguyễn Phạm Hiếu Kiên18/12/200220CNATM03
17412200091Dương Đức Kỳ20/01/200220CNADL03
18415200120Hồ Thị Lan21/09/200220CNTDL01
19415200119Vi Nhị Tam Lan07/08/200220CNTTM01
20412200216Nguyễn Thư Lê02/10/200220CNATM03
21412200176Phan Thị Kim Liên10/05/200220CNATM02
22415200127Bùi Nguyễn Khánh Linh20/09/200120CNTDL01
23412200012Đặng Thị Hà Nhật Linh19/02/200220CNADL01
24412200127Đậu Thùy Linh04/10/200220CNATM01
25411200527Lê Thị Nhật Linh12/02/200120CNA12
26415200121Lê Trần Khánh Linh07/12/200220CNTTM01
27411200744Nguyễn Doãn Khánh Linh11/11/200220CNA13
28412200011Nguyễn Khánh Linh24/09/200220CNADL01
29415200126Nguyễn Mai Linh21/01/200220CNTDL01
30415200123Nguyễn Ngọc Khánh Linh04/03/200220CNTTM01
31415200122Nguyễn Thị Khánh Linh28/01/200220CNTTM01
32415200125Nguyễn Thị Nhật Linh06/02/200220CNTTM01
33411200526Phạm Thị Mỹ Linh10/11/200220CNA12