Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200124Thái Hà Linh03/07/200220CNT01
2412200126Trần Phương Linh16/02/200220CNATM01
3412200092Trần Thị Hà Linh19/01/200220CNADL03
4412200093Trần Thị Khánh Linh16/03/200220CNADL03
5415200128Lê Thị Lĩnh10/03/200220CNT01
6412200013Nguyễn Thị Tiểu Loan28/03/200220CNADL01
7411200745Hồ Đặng Ngọc Long11/04/200220CNA13
8412200129Tạ Văn Long23/03/200220CNATM01
9412200052Trần Nguyễn Thanh Long11/09/200220CNADL02
10412200128Nguyễn Thiên Lộc20/11/200220CNATM01
11415200129Lê Thị Ngọc Lụa18/09/200220CNT02
12412200094Lê Thị Lưu Luyến08/05/200220CNADL03
13412200053Lê Thị Lựu21/04/200220CNADL02
14415200130Mai Thị Trúc Ly29/03/200220CNT01
15412200054Nguyễn Phan Khánh Ly29/07/200220CNADL02
16412200130Nguyễn Thị Khánh Ly21/07/200220CNATM01
17412200217Nguyễn Thị Khánh Ly23/06/200120CNATM03
18412200177Phan Thị Ly22/01/200220CNATM02
19412200055Trương Thị Khánh Ly07/06/200220CNADL02
20412200056Lâm Thị Tuyết Mai01/07/200220CNADL02
21411200528Nguyễn Ngọc Mai09/11/200220CNA12
22415200132Nguyễn Thị Thanh Mai25/09/200220CNT01
23412200095Nguyễn Thị Trúc Mai01/08/200220CNADL03
24415200131Phạm Thị Mai28/09/200220CNT01
25411200746Đoàn Lê Diệu My16/03/200220CNA13
26412200131Nguyễn Huệ My24/04/200220CNATM01
27412200218Nguyễn Thị Thảo My24/01/200220CNATM03
28415200133Nguyễn Thị Thùy My28/10/200220CNTDL01
29412200219Võ Ái My02/01/200220CNATM03
30411200530Đặng Thị Năm19/08/200220CNA12
31412200220Ngô Ly Na22/09/200220CNATM03
32415200134Nguyễn Thị Lê Na01/08/200220CNTDL01
33411200529Nguyễn Mai Lin Na04/07/200220CNA12