Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200017Cao Thúy Nga11/05/200220SPT01
2419200018Đặng Thị Thanh Nga14/02/200220SPT01
3412200057Nguyễn Thị Thanh Nga11/01/200220CNADL02
4415200137Trần Thị Nga27/09/200220CNT01
5415200136Trần Thị Kim Nga10/01/200220CNT01
6415200135Trần Thị Linh Nga12/05/200220CNTDL01
7415200138Phạm Thị Ngọc Ngà18/01/200220CNTTM01
8415200140Dương Thị Kim Ngân19/01/200220CNT02
9411200532Đỗ Thảo Ngân27/01/200220CNA12
10415200139Huỳnh Thị Thanh Ngân17/06/200220CNT01
11411200531Nguyễn Phan Thục Ngân13/04/200220CNA12
12412200132Nguyễn Phương Ngân01/11/200220CNATM01
13412200178Nguyễn Thị Ngân07/04/200220CNATM02
14412200179Nguyễn Thu Ngân08/04/200220CNATM02
15412200180Phan Thị Ngân30/12/200220CNATM02
16415200141Thái Thị Kim Ngân21/03/200220CNTTM01
17412200221Văn Thị Lệ Ngân04/11/200220CNATM03
18412200014Võ Trần Thảo Ngân16/11/200220CNADL01
19412200015Trần Thoại Nghi18/07/200220CNADL01
20412200016Trần Chí Nghĩa03/07/200220CNADL01
21412200017Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc15/08/200220CNADL01
22415200142Lê Như Ngọc30/11/200220CNTDL01
23419200019Lê Thị Ngọc10/08/200220SPT01
24412200133Nguyễn Thị Như Ngọc26/03/200220CNATM01
25412200058Nhan Thị Như Ngọc21/06/200220CNADL02
26415200144Trần Như Ngọc06/03/200220CNTDL01
27415200143Trịnh Thủy Ngọc12/04/200220CNT02
28412200018Nguyễn Thị Ngọc24/02/200220CNADL01
29415200145Đàm Phúc Nguyên07/09/200220CNTDL01
30412200019Nguyễn Lê Hoàng Nguyên24/11/200220CNADL01
31419200020Nguyễn Thị Hạ Nguyên09/09/200220SPT01
32412200134Phan Lê Khôi Nguyên28/10/200220CNATM01
33411200747Phan Thị Thảo Nguyên28/04/200220CNA13