Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200533Trần Phan Hạnh Nguyên11/10/200220CNA12
2412200222Dương Thanh Nguyệt03/09/200220CNATM03
3415200147Huỳnh Thị Nguyệt17/11/200220CNT02
4412200182Lê Thị Minh Nguyệt19/11/200220CNATM02
5412200181Lê Thị Thu Nguyệt20/06/200220CNATM02
6415200146Phạm Minh Nguyệt10/06/200220CNTTM01
7415200148Trần Thị Ánh Nguyệt08/09/200220CNTTM01
8411200748Dương Thị Nhàn13/11/200220CNA13
9411200534Lê Thị Thanh Nhàn17/04/200220CNA12
10415200150Phạm Thanh Nhàn16/07/200220CNTDL01
11415200149Phan Thị Thanh Nhàn19/11/200220CNT01
12415200151Bùi Ái Nhân12/02/200220CNT02
13411200535Hoàng Nam Nhật04/11/200220CNA12
14415200155Hoàng Nữ Bảo Nhi06/10/200220CNT02
15411200537Lê Thị Hồng Nhi09/08/200220CNA12
16412200096Lê Thị Yến Nhi30/03/200220CNADL03
17412200020Nguyễn Huỳnh Uyển Nhi12/10/200220CNADL01
18411200749Nguyễn Phan Thanh Nhi20/07/200220CNA13
19412200021Nguyễn Thảo Nhi07/06/200220CNADL01
20412200136Nguyễn Thảo Nhi04/09/200120CNATM01
21415200154Nguyễn Thị Ý Nhi22/10/200220CNTTM01
22412200097Phạm Hà Nhi20/03/200220CNADL03
23415200152Phạm Thị Ánh Nhi26/10/200220CNTDL01
24412200137Trần Yến Nhi05/07/200220CNATM01
25415200153Trương Quỳnh Nhi23/04/200220CNT01
26411200536Trương Trịnh Ái Nhi17/02/200220CNA12
27415200157Chu Thị Quỳnh Như02/07/200220CNTDL01
28415200156Đào Thị Hà Như16/08/200220CNTTM01
29412200223Đặng Thị Quỳnh Như03/08/200220CNATM03
30412200059Lâm Quỳnh Như05/06/200220CNADL02
31411200538Ngô Ý Như24/05/200220CNA12
32412200098Nguyễn Thị Quỳnh Như19/10/200220CNADL03
33412200099Phạm Thị Quỳnh Như04/09/200220CNADL03