Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02
2412200062Đinh Thị Hồng Nhung02/01/200220CNADL02
3415200160Lê Thị Hồng Nhung27/08/200220CNTDL01
4415200161Lê Thị Hồng Nhung17/01/200220CNT02
5419200021Lê Thị Hồng Nhung14/01/200220SPT01
6412200061Nguyễn Thị Hồng Nhung26/04/200220CNADL02
7412200138Nguyễn Thị Hồng Nhung25/05/200220CNATM01
8412200224Nguyễn Thị Hồng Nhung30/09/200220CNATM03
9411200539Nguyễn Thị Tuyết Nhung20/03/200220CNA12
10415200158Phạm Thị Nhung10/02/200220CNTTM01
11415200159Trương Thị Hồng Nhung15/09/200220CNT02
12411200750Vũ Thị Hồng Nhung10/12/200220CNA13
13412200225Huỳnh Hà Ni19/08/200220CNATM03
14411200751Lưu Khang Ni12/05/200220CNA13
15412200100H Mai Niê05/10/200120CNADL03
16412200183Nguyễn Thị Nữ02/08/200220CNATM02
17412200101Đinh Thị Hà Ny28/07/200220CNADL03
18412200022Phùng Thị Ngọc Ny06/02/200220CNADL01
19412200139Nguyễn Thị Kim Oanh05/01/200120CNATM01
20412200102Đặng Thanh Phong01/11/200220CNADL03
21415200162Hồ Thị Hồng Phong01/04/200220CNTTM01
22415200163Lê Thị Phụng10/01/200220CNT01
23412200103Trần Thị Kim Phụng08/11/200220CNADL03
24412200140Cao Thị Phương26/09/200220CNATM01
25411200540Đỗ Nguyên Phương09/04/200220CNA12
26412200185Hà Thị Kiều Phương29/12/200120CNATM02
27415200166Lê Ngọc Hiền Phương13/03/200220CNTTM01
28412200104Lê Uyên Phương03/04/200220CNADL03
29412200227Nguyễn Thị Mai Phương22/07/200220CNATM03
30411200541Nguyễn Lê Thanh Phương28/11/200220CNA12
31412200226Nguyễn Thảo Phương07/10/200220CNATM03
32412200063Nguyễn Thị Phương06/07/200220CNADL02
33412200184Phan Nhật Uyên Phương27/04/200220CNATM02