Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200165Tiên Nhã Phương11/11/200220CNT01
2412200064Trần Lê Thanh Phương12/09/200220CNADL02
3415200164Trần Thị Phương05/08/200220CNT02
4415200168Lê Huỳnh Minh Phượng15/11/200220CNTTM01
5415200167Nguyễn Thị Phượng26/12/200220CNT01
6412200105Nguyễn Thị Thu Phượng17/09/200220CNADL03
7412200065Võ Thị Phượng18/04/200220CNADL02
8412200023Đỗ Chí Phúc29/06/200220CNADL01
9411200752Mai Ngọc Quang02/01/200220CNA13
10412200186Lê Minh Quân01/08/200220CNATM02
11412200141Lê Thị Tường Qui23/04/200220CNATM01
12415200169Hồ Thị Quyên15/06/200220CNT02
13411200753Hồ Trúc Quyên05/10/200220CNA13
14415200170Huỳnh Thị Ngọc Quyên22/10/200220CNT01
15412200142Ngô Hà Khánh Quyên01/06/200220CNATM01
16412200187Võ Thị Lệ Quyên25/10/200220CNATM02
17412200024Bùi Mạnh Quỳnh04/03/200120CNADL01
18415200171Hồ Như Quỳnh12/04/200220CNT02
19412200066Lê Diễm Quỳnh28/05/200220CNADL02
20419200022Lê Thị Diễm Quỳnh17/10/200220SPT01
21412200143Nguyễn Thị Như Quỳnh23/05/200220CNATM01
22415200173Nguyễn Thị Tú Quỳnh01/01/200220CNTDL01
23411200754Phan Thị Như Quỳnh28/05/200220CNA13
24415200172Tạ Thị Phương Quỳnh26/11/200220CNTTM01
25412200025Trần Phan Như Quỳnh07/04/200220CNADL01
26412200144Trần Thị Diễm Quỳnh21/03/200220CNATM01
27411200542Trần Thị Hương Quỳnh28/01/200220CNA12
28412200067Võ Thị Quỳnh04/08/200220CNADL02
29412200106Nguyễn Thị Kim Sa10/03/200220CNADL03
30412200026Huỳnh Thị Ánh Sen05/01/200220CNADL01
31411200543Phan Thế Song10/05/200220CNA12
32412200188Nguyễn Trần Thái Sơn27/11/200220CNATM02
33412200228Nguyễn Trọng Sơn08/10/200220CNATM03