Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200174Nguyễn Thị Sương22/09/200220CNT01
2412200107Trần Thị Thùy Sương06/03/200220CNADL03
3415200175Bùi Thị Linh Tâm14/05/200220CNTDL01
4412200108Huỳnh Thị Minh Tâm16/07/200220CNADL03
5412200230Lê Minh Tâm10/04/200220CNATM03
6412200229Nguyễn An Tâm02/09/200220CNATM03
7415200176Nguyễn Minh Tâm31/03/200220CNTTM01
8411200755Nguyễn Thị Thanh Tâm20/01/200220CNA13
9415200177Nguyễn Thị Thanh Tâm24/04/200220CNT01
10412200068Lê Ngọc Thiên Tân01/12/200220CNADL02
11412200231Y Tenh29/06/200220CNATM03
12412200027Phan Thanh Thanh11/12/200120CNADL01
13415200181Bùi Trương Thanh Thảo10/02/200220CNTDL01
14411200756Dương Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA13
15412200189Đặng Thị Thanh Thảo02/08/200220CNATM02
16412200232Hồ Thị Phương Thảo21/09/200220CNATM03
17415200179Huỳnh Phi Huyền Thảo21/03/200220CNT02
18412200146Huỳnh Võ Thanh Thảo03/05/200220CNATM01
19412200028Nguyễn Thị Thảo24/05/200220CNADL01
20412200235Nguyễn Thị Thanh Thảo23/04/200220CNATM03
21415200183Nguyễn Thị Thanh Thảo20/09/200220CNTDL01
22415200180Phạm Thị Phương Thảo10/02/200220CNT02
23415200182Phạm Thị Thu Thảo27/06/200220CNTTM01
24412200233Phan Thị Kim Thảo14/11/200220CNATM03
25412200234Phan Thị Thanh Thảo02/05/200220CNATM03
26411200544Trần Thị Như Thảo10/09/200220CNA12
27412200109Trần Thị Thu Thảo02/02/200220CNADL03
28412200110Un Thị Thảo14/09/200120CNADL03
29415200178Lê Hồng Thái17/10/200220CNTTM01
30412200145Bùi Hồng Thắm29/11/200220CNATM01
31412200069Bùi Thị Thắm14/03/200220CNADL02
32412200236Hà Phước Thịnh14/05/200220CNATM03
33412200111Hoàng Thị Thiên02/02/200220CNADL03