Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200546Bùi Quang Thông09/06/200220CNA12
2419200023Lê Thị Kim Thoa29/06/200220SPT01
3412200070Đạt Nữ Ngọc Thoáng03/02/200220CNADL02
4415200184Nguyễn Thị Thơm05/09/200220CNT02
5411200545Nguyễn Thị Hoài Thơm16/05/200220CNA12
6415200188Dương Thị Minh Thư31/12/200220CNTDL01
7412200072Đỗ Lê Anh Thư19/07/200220CNADL02
8411200758Huỳnh Lê Minh Thư30/05/200220CNA13
9412200112Huỳnh Ngô Anh Thư17/11/200220CNADL03
10415200186Lê Thị Ngọc Thư31/10/200220CNT02
11412200071Mai Lê Tú Thư03/05/200220CNADL02
12419200025Nguyễn Anh Thư19/09/200220SPT01
13412200147Nguyễn Hoàng Anh Thư15/05/200220CNATM01
14419200024Nguyễn Hoàng Minh Thư08/12/200220SPT01
15412200073Nguyễn Huỳnh Kim Thư16/12/200220CNADL02
16412200074Nguyễn Thị Anh Thư31/10/200220CNADL02
17415200187Nguyễn Thị Anh Thư23/11/200220CNTDL01
18412200029Phạm Nhật Thư15/10/200220CNADL01
19412200238Thái Ngọc Anh Thư13/09/200220CNATM03
20412200239Đặng Thị Út Thương01/10/200220CNATM03
21412200192Đinh Thị Ý Thương24/02/200220CNATM02
22411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
23412200191Nguyễn Lê Ngọc Thương04/11/200220CNATM02
24411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
25411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
26415200185Lâm Thị Kiều Thu10/09/200120CNT01
27412200237Lê Thị Kim Thu26/10/200220CNATM03
28411200757Nguyễn Thị Thu26/05/200220CNA13
29412200190Nguyễn Thị Minh Thu06/09/200220CNATM02
30412200075Trần Duy Thuần27/11/200220CNADL02
31412200148Lê Thị Thùy26/11/200220CNATM01
32415200190Lê Thị Thanh Thùy20/10/200120CNT02
33415200189Nguyễn Thị Minh Thùy08/02/200220CNTTM01