Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200193Hồ Đức Thủy13/12/200120CNT02
2415200191Lê Thị Hồng Thủy17/09/200220CNTTM01
3415200192Trần Thị Kim Thủy29/11/200220CNTDL01
4412200030Mai Thị Thanh Thúy12/03/200220CNADL01
5412200149Nguyễn Bảo Thy04/10/200220CNATM01
6415200194Nguyễn Giang Thy26/10/200220CNT02
7412200031Nguyễn Ngọc Bảo Tịnh01/02/200220CNADL01
8412200193Trần Thị Thanh Tịnh22/06/200220CNATM02
9411200548Nguyễn Thị Như Tiệp03/03/200220CNA12
10412200150Nguyễn Nhật Tiến27/03/200220CNATM01
11412200152Hoàng Thị Tình29/07/200220CNATM01
12412200151Nguyễn Thị Tình02/08/200220CNATM01
13412200115Hồ Thị Thu Trang10/02/200220CNADL03
14411200550Hoàng Thanh Trang01/03/200220CNA12
15415200198Huỳnh Thị Kiều Trang01/04/200220CNT01
16415200196Huỳnh Thị Thùy Trang26/07/200220CNTTM01
17415200199Lê Thị Khánh Trang03/10/200220CNTDL01
18411200763Ngô Thị Xuân Trang21/10/200220CNA13
19412200153Nguyễn Huyền Trang18/12/200220CNATM01
20411200549Nguyễn Quỳnh Trang13/04/200220CNA12
21411200553Nguyễn Thị Kiều Trang01/07/200220CNA12
22412200034Nguyễn Thị Quỳnh Trang05/09/200220CNADL01
23419200026Nguyễn Thùy Trang01/01/200220SPT01
24412200033Phạm Hà Trang01/07/200220CNADL01
25415200197Phan Thị Trang22/03/200220CNTTM01
26411200551Phan Thị Huyền Trang24/08/200220CNA12
27415200200Phan Thị Quỳnh Trang18/10/200220CNT02
28412200242Võ Thị Trang20/02/200220CNATM03
29411200552Võ Thị Thùy Trang05/11/200220CNA12
30411200761Phan Thị Hương Trà21/03/200220CNA13
31412200241Bảo Huyền Tôn Nữ Bích Trâm23/10/200220CNATM03
32412200032Hồ Thị Thiên Trâm14/07/200220CNADL01
33415200195Ngô Thị Bích Trâm07/11/200220CNTDL01