Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200762Nguyễn Thị Hồng Trâm10/10/200220CNA13
2412200194Nguyễn Thị Quỳnh Trâm02/12/200220CNATM02
3412200076Phan Thị Minh Trâm01/01/200220CNADL02
4412200113Phan Thị Huyền Trâm25/08/200220CNADL03
5412200114Trần Nguyễn Ngọc Trâm07/11/200220CNADL03
6412200240Vũ Thị Trâm20/01/200220CNATM03
7415200202Huỳnh Thị Mỹ Trinh02/08/200220CNTDL01
8415200203Nguyễn Ngọc Phương Trinh15/04/200220CNTDL01
9412200243Nguyễn Thị Ngọc Trinh17/06/200220CNATM03
10415200201Phạm Thị Tuyết Trinh05/02/200220CNTDL01
11412200035Tạ Thị Ngọc Trinh04/03/200220CNADL01
12415200204Trương Thị Kiều Trinh01/03/200220CNTDL01
13412200116Nguyễn Văn Trí07/04/200220CNADL03
14411200764Trần Khắc Trí14/07/200220CNA13
15412200244Nguyễn Ngọc Thanh Trúc16/10/200220CNATM03
16412200036Trần Thanh Trúc16/08/200220CNADL01
17411200765Huỳnh Bá Cát Tường19/03/200220CNA13
18415200205Nguyễn Lê Cát Tường28/12/200120CNT02
19412200196Nguyễn Hoàng Anh Tuấn09/12/200220CNATM02
20419200027Lê Hạ Vĩnh Tuyền01/01/200220SPT01
21411200554Phan Thị Bích Tuyền18/04/200220CNA12
22412200197Lê Nguyễn Khánh Tuyên23/09/200220CNATM02
23415200206Bùi Hoàng Vĩnh Tuyết24/09/200220CNTDL01
24412200245Võ Thị Ánh Tuyết27/04/200220CNATM03
25412200195Cao Thị Cẩm Tú12/03/200220CNATM02
26419200028Dương Thị Tú Uyên08/10/200220SPT01
27415200209Hồ Thị Thu Uyên17/04/200220CNTDL01
28412200154Lê Cẩm Uyên23/04/200220CNATM01
29412200198Lê Thị Kiều Uyên22/09/200220CNATM02
30412200247Nguyễn Thị Thu Uyên16/03/200220CNATM03
31415200207Phan Thu Uyên25/06/200220CNTTM01
32415200208Trần Thị Tường Uyên16/11/200220CNT01