Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200009Chung Thị Thúy An03/03/200220SPT01
2415200066Cao Thị Diệp Anh02/02/200220CNTTM01
3419200011Lê Thị Phương Anh13/12/200220SPT01
4415200068Lê Thị Vân Anh22/06/200220CNTDL01
5415200067Lê Vân Anh01/07/200220CNTDL01
6419200010Nguyễn Song Đông Anh05/12/200220SPT01
7419200094Nguyễn Thị Hoàng Anh27/05/199920SPACT2
8419200046Phạm Quỳnh Anh05/01/200220SPATH01
9419200045Võ Vân Anh16/09/200020SPA01
10415200069Nguyễn Diệu Ánh22/11/200220CNTDL01
11419200030Phan Thị Kim Ánh27/07/200220SPP01
12417200297Nguyễn Trần Anh Châu17/06/200020CNTLCT2
13419200047Hoàng Kim Chi03/02/200220SPA01
14419200048Võ Thị Thanh Chi25/04/200120SPATH01
15419200050Trần Thị Hoài Diễm16/01/200220SPA01
16415200073Nguyễn Xuân Diệu21/01/200220CNTTM01
17419200012Võ Thị Diệu17/02/200220SPT01
18417200063Võ Lê Hướng Dương19/10/200220CNJ03
19419200052Trần Thùy Dung14/11/200120SPATH01
20414200004Lương Thị Kiều Duyên14/03/200220CNNDL01
21415200079Nguyễn Thị Duyên06/06/200220CNTTM01
22417200065Phan Thị Mỹ Duyên27/12/200220CNJ03
23419200049Võ Như Khánh Đan11/08/200220SPATH01
24419200051Ngô Xuân Đức28/07/200220SPATH01
25415200074Nguyễn Anh Đức31/10/200220CNTTM01
26419200031Bùi Thị Hương Giang24/11/200120SPP01
27417200068Nay H’Sếp06/07/200120CNJ03
28419200054Đoàn Thị Diễm Hằng02/01/200220SPA01
29415200099Hoàng Thị Thu Hằng20/03/200220CNTTM01