Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200118Nguyễn Đinh Bình Khuê03/05/200220CNTTM01
2415200120Hồ Thị Lan21/09/200220CNTDL01
3415200119Vi Nhị Tam Lan07/08/200220CNTTM01
4414200012Hoàng Văn Lâm23/05/200220CNNDL01
5419200059Trương Thị Thúy Lê26/01/200220SPA01
6415200127Bùi Nguyễn Khánh Linh20/09/200120CNTDL01
7419200060Giang Tiểu Linh20/01/200220SPA01
8414200015Hoàng Thị Diệu Linh24/06/200220CNNDL01
9415200121Lê Trần Khánh Linh07/12/200220CNTTM01
10414200014Ngô Ngọc Thảo Linh19/04/200220CNNDL01
11415200126Nguyễn Mai Linh21/01/200220CNTDL01
12415200123Nguyễn Ngọc Khánh Linh04/03/200220CNTTM01
13415200122Nguyễn Thị Khánh Linh28/01/200220CNTTM01
14415200125Nguyễn Thị Nhật Linh06/02/200220CNTTM01
15419200033Lê Thành Long20/02/200020SPP01
16419200061Lê Thành Long23/05/200220SPATH01
17417200087Nguyễn Thị Lộc01/07/200220CNJ03
18419200062Bùi Thị Kim Lư05/03/200220SPA01
19417200088Phạm Thị Như Luận17/06/200220CNJ03
20419200063Bùi Thị Khánh Ly17/10/200220SPA01
21419200064Đặng Khánh Ly04/03/200220SPA01
22419200065Phạm Thị Thảo Ly24/11/200220SPATH01
23417200089Tưởng Ngọc Phương Ly10/08/200220CNJ03
24419200066Phạm Huỳnh Huệ Mẫn24/03/200220SPA01
25419200067Bùi Nguyệt Minh16/11/200220SPATH01
26415200133Nguyễn Thị Thùy My28/10/200220CNTDL01
27415200134Nguyễn Thị Lê Na01/08/200220CNTDL01
28419200017Cao Thúy Nga11/05/200220SPT01
29417200095Đặng Thị Nga19/10/200220CNJ03