Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200150Phạm Thanh Nhàn16/07/200220CNTDL01
2419200077Trần Thị Thanh Nhã23/04/200220SPATH01
3417200106Dương Thị Phượng Nhi23/08/200220CNJ03
4417200248Nguyễn Phan Yến Nhi22/12/200220CNH03
5415200154Nguyễn Thị Ý Nhi22/10/200220CNTTM01
6419200037Nguyễn Trúc Nhi23/11/200220SPP01
7415200152Phạm Thị Ánh Nhi26/10/200220CNTDL01
8414200022Phan Huỳnh Uyển Nhi05/12/200220CNNDL01
9417200246Trần Linh Nhi17/11/200220CNH03
10415200157Chu Thị Quỳnh Như02/07/200220CNTDL01
11415200156Đào Thị Hà Như16/08/200220CNTTM01
12414200023Nguyễn Thị Quỳnh Như20/04/200220CNNDL01
13414200024Nguyễn Thị Quỳnh Như27/07/200220CNNDL01
14417200108Nguyễn Thị Quỳnh Như20/09/200220CNJ03
15417200109Trà Thị Quỳnh Như30/10/200220CNJ03
16415200160Lê Thị Hồng Nhung27/08/200220CNTDL01
17419200021Lê Thị Hồng Nhung14/01/200220SPT01
18415200158Phạm Thị Nhung10/02/200220CNTTM01
19414200025Châu Quỳnh Ny20/09/200220CNNDL01
20414200026Huỳnh Thị Diệu Ny02/02/200220CNNDL01
21414200028Hoàng Nữ Cẩm Oanh26/02/200220CNNDL01
22414200027Lê Hà Diệu Oanh05/05/200220CNNDL01
23415200162Hồ Thị Hồng Phong01/04/200220CNTTM01
24417200111Nguyễn Thị Hải Phong26/06/200220CNJ03
25415200166Lê Ngọc Hiền Phương13/03/200220CNTTM01
26417200253Nguyễn Hoàng Nhật Phương23/09/200220CNH03
27415200168Lê Huỳnh Minh Phượng15/11/200220CNTTM01
28417200256Phạm Thị Phượng03/12/200220CNH03
29419200038Văn Thị Kim Quyên17/09/200020SPP01