Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200039Hoàng Thị Quỳnh19/07/200120SPP01
2414200031Kiều Diễm Quỳnh22/10/200220CNNDL01
3419200022Lê Thị Diễm Quỳnh17/10/200220SPT01
4419200078Nguyễn Lâm Phương Quỳnh14/09/200220SPA01
5415200173Nguyễn Thị Tú Quỳnh01/01/200220CNTDL01
6417200257Phan Thị Quỳnh18/06/200220CNH03
7415200172Tạ Thị Phương Quỳnh26/11/200220CNTTM01
8417200114Trần Nhật Quỳnh06/06/200220CNJ03
9414200032Vũ Thị Như Quỳnh09/10/200220CNNDL01
10414200033Trần Tuệ San09/08/200220CNNDL01
11417200260Phan Thị Thu Sương25/08/200220CNH03
12414200036Trương Thị Thu Sương30/06/200220CNNDL01
13417200117Lê Thị Thanh Tài25/10/200220CNJ03
14415200175Bùi Thị Linh Tâm14/05/200220CNTDL01
15419200040Ngô Thị Minh Tâm16/02/200220SPP01
16414200037Nguyễn Hà Thanh Tâm17/08/200120CNNDL01
17415200176Nguyễn Minh Tâm31/03/200220CNTTM01
18414200038Ông Thị Mỹ Tâm06/10/200220CNNDL01
19417200119Phạm Thị Thanh Tâm22/10/200220CNJ03
20419200092Nguyễn Phương Thanh17/12/200120SPACT2
21415200181Bùi Trương Thanh Thảo10/02/200220CNTDL01
22417200265Đoàn Thị Thanh Thảo10/09/200220CNH03
23415200183Nguyễn Thị Thanh Thảo20/09/200220CNTDL01
24415200182Phạm Thị Thu Thảo27/06/200220CNTTM01
25417200123Thân Thị Thảo01/01/200220CNJ03
26415200178Lê Hồng Thái17/10/200220CNTTM01
27414200039Lê Thị Hồng Thắm24/06/200220CNNDL01
28417200120Trần Thị Hồng Thắm02/12/200220CNJ03
29419200079Nguyễn Anh Thi06/03/200220SPATH01