Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200124Nguyễn Thị Hoài Thi18/12/200020CNJ03
2419200080Hồ Kim Lưu Thông03/10/200220SPATH01
3419200023Lê Thị Kim Thoa29/06/200220SPT01
4417200269Trương Thị Ngọc Thơ06/09/200220CNH03
5415200188Dương Thị Minh Thư31/12/200220CNTDL01
6419200082Đinh Ngọc Thư18/05/200220SPA01
7417200271Lê Anh Thư12/01/200220CNH03
8419200084Lương Thị Ngọc Thư14/11/200220SPATH01
9419200025Nguyễn Anh Thư19/09/200220SPT01
10419200024Nguyễn Hoàng Minh Thư08/12/200220SPT01
11419200083Nguyễn Khánh Thư02/09/200220SPA01
12415200187Nguyễn Thị Anh Thư23/11/200220CNTDL01
13417200272Dương Thị Hồng Thương16/03/200220CNH03
14417200273Huỳnh Thị Hoài Thương22/06/200220CNH03
15419200081Lê Thị Hiền Thu03/10/200220SPA01
16419200041Lê Uyên Thùy17/02/200220SPP01
17415200189Nguyễn Thị Minh Thùy08/02/200220CNTTM01
18417200129Dương Thị Thủy08/03/200220CNJ03
19415200191Lê Thị Hồng Thủy17/09/200220CNTTM01
20415200192Trần Thị Kim Thủy29/11/200220CNTDL01
21417200274Bùi Mai Thy09/12/200220CNH03
22417200282Đoàn Thị Ngọc Trang10/02/200220CNH03
23417200140Hoàng Thị Thùy Trang30/01/200220CNJ03
24415200196Huỳnh Thị Thùy Trang26/07/200220CNTTM01
25415200199Lê Thị Khánh Trang03/10/200220CNTDL01
26419200085Lê Thị Mai Trang14/03/200220SPA01
27417200136Lê Thị Huyền Trang11/08/200220CNJ03
28419200086Mai Thị Thu Trang23/09/200220SPA01
29419200026Nguyễn Thùy Trang01/01/200220SPT01