Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200280Phạm Thị Trang01/08/200220CNH03
2415200197Phan Thị Trang22/03/200220CNTTM01
3417200141Trương Thị Minh Trang01/01/200220CNJ03
4417200275Nguyễn Thị Trà05/10/200220CNH03
5415200195Ngô Thị Bích Trâm07/11/200220CNTDL01
6417200135Lê Thị Hoàng Trân01/05/200220CNJ03
7415200202Huỳnh Thị Mỹ Trinh02/08/200220CNTDL01
8415200203Nguyễn Ngọc Phương Trinh15/04/200220CNTDL01
9415200201Phạm Thị Tuyết Trinh05/02/200220CNTDL01
10415200204Trương Thị Kiều Trinh01/03/200220CNTDL01
11419200043Nguyễn Trần Thanh Truyền07/03/200220SPP01
12419200042Nguyễn Thị Anh Trúc05/04/200220SPP01
13419200027Lê Hạ Vĩnh Tuyền01/01/200220SPT01
14415200206Bùi Hoàng Vĩnh Tuyết24/09/200220CNTDL01
15417200286Trương Vi Tuyết28/03/200220CNH03
16419200028Dương Thị Tú Uyên08/10/200220SPT01
17415200209Hồ Thị Thu Uyên17/04/200220CNTDL01
18419200087Nguyễn Thị Tố Uyên23/04/200220SPA01
19415200207Phan Thu Uyên25/06/200220CNTTM01
20415200211Nguyễn Thị Bích Vân24/07/200220CNTTM01
21417200152Nguyễn Thị Cẩm Vân22/10/200220CNJ03
22417200153Nông Thị Bích Vân01/12/200220CNJ03
23419200029Thái Thị Thanh Vân09/03/200220SPT01
24417200288Trương Thị Thúy Vân02/02/200220CNH03
25419200088Trần Khánh Vi07/10/200220SPA01
26417200289Trần Thị Hồng Viên24/01/200220CNH03
27415200213Đặng Thị Mỹ Vy19/12/200220CNTTM01
28417200290Lê Thị Hà Vy15/01/200220CNH03
29415200214Lương Thị Diễm Vy30/01/200220CNTDL01
30415200216Nguyễn Lê Thảo Vy10/12/200220CNTTM01
31419200089Nguyễn Thảo Vy26/08/200220SPA01
32417200156Nguyễn Tường Vy12/07/200220CNJ03
33415200215Võ Thị Nhật Vy24/06/200220CNTTM01
34417200158Ngô Nữ Hoàng Xuân23/01/200120CNJ03
35419200044Mai Trần Kim Xuyến08/05/200220SPP01
36419200090Đào Thị Thảo Yên01/01/200220SPA01
37415200219Hồ Nguyễn Lâm Yên13/04/200220CNTDL01
38417200293Huỳnh Thị Hải Yến20/11/200220CNH03
39415200221Lâm Hoàng Yến11/06/200220CNTTM01
40417200160Nguyễn Thị Hải Yến09/08/200220CNJ03