Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200207Lê Thị Thúy Hằng04/04/200120CNH03
2417200206Nguyễn Thị Minh Hằng04/12/199920CNH02
3417200072Phạm Khánh Hằng13/03/200220CNJ01
4415200100Trần Thị Hằng27/07/200220CNT01
5417200071Trương Thúy Hằng29/08/200220CNJ01
6415200088Biện Thị Hà20/08/200220CNT02
7413200016Hồ Thị Cẩm Hà22/12/200220CNPDL01
8417200004Lê Ngọc Hà30/12/200220CNTL01
9415200085Lê Thị Phương Hà08/12/200220CNT01
10415200087Lê Trần Ngân Hà21/10/200220CNT01
11415200090Trần Thu Hà06/09/200220CNT02
12415200086Võ Thị Thu Hà25/10/200220CNT02
13414200005Nguyễn Thị Hải10/01/200220CNN01
14417200210Nguyễn Thị Hảo29/06/200220CNH02
15415200097Nguyễn Linh Hân14/01/200220CNT02
16415200096Trần Thị Phúc Hân10/10/200220CNT01
17415200095Trần Võ Ngọc Hân04/04/200220CNT01
18414200007Nguyễn Thị Hậu25/06/200220CNN01
19415200101Nguyễn Thị Hậu05/01/200220CNT01
20415200104Nguyễn Thị Kim Hiền04/03/200220CNT01
21417200007Nguyễn Thị Thu Hiền27/04/200220CNTL01
22417200074Phạm Thúy Hiền18/06/200220CNJ01
23417200211Võ Thị Ngọc Hiền14/06/200220CNH03
24413200020Vũ Thúy Hiền02/04/200220CNP01
25417200075Hồ Ngọc Duy Hiển28/01/200220CNJ01
26417200212Ngô Thị Ngọc Hiệp15/07/200220CNH01
27415200108Nguyễn Thị Hồng31/03/200220CNT01
28415200109Nguyễn Thị Hồng01/04/200220CNT01
29417200076Đinh Thị Quỳnh Hoa31/07/200220CNJ01