Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200105Phạm Thanh Hoa11/08/200220CNT02
2415200106Hồ Thị Hoan02/09/200220CNT02
3413200023Nguyễn Thu Hoài04/04/200220CNPDL01
4417200213Võ Thị Thu Hoài16/12/200220CNH01
5414200008Nguyễn Công Hoàng18/06/200220CNN01
6417200215Tôn Thất Tân Hưng11/10/200220CNH01
7415200111Võ Thị Thu Hương04/11/200220CNT01
8417200008Từ Thị Thúy Hường10/10/200120CNTL01
9417200214Nguyễn Thị Kiều Huân05/08/200220CNH02
10415200110Hoàng Thị Huế24/10/200220CNT02
11413200025Phùng Thị Kim Huệ18/10/200220CNPDL01
12413200026Trần Thị Thu Huệ14/06/200220CNPDL01
13413200027Dương Trần Văn Huy19/04/200220CNPDL01
14415200114Đỗ Thị Lệ Huyền14/08/200220CNT02
15417200220Hà Võ Khánh Huyền06/05/200220CNH03
16414200010Hoàng Thị Huyền13/02/200220CNN01
17417200010Lê Thị Huyền07/10/200220CNTL01
18417200217Nguyễn Thị Khánh Huyền09/07/200220CNH03
19417200218Nguyễn Thị Mỹ Huyền23/10/200220CNH03
20415200113Phạm Thị Khánh Huyền22/02/200220CNT01
21417200219Trần Khánh Huyền24/08/200220CNH02
22417200009Võ Thị Thu Huyền30/09/200220CNTL01
23417200216Trần Thị Huyền09/06/200220CNH01
24417200079Võ Nguyên Hy23/05/200220CNJ01
25417200011Phạm Thị Khanh11/07/200220CNTL01
26415200116Đặng Vân Khánh01/04/200220CNT01
27415200117Hà Lê Ngọc Khánh21/08/200220CNT02
28417200221Phạm Thị Nhật Khánh02/09/200220CNH03
29417200081Đặng Hoàng Khuê07/08/200220CNJ01