Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200082Nguyễn Thị Linh Kiều31/01/200220CNJ01
2413200028Đoàn Huỳnh Thiên Kim10/12/200220CNP01
3414200013Nguyễn Minh Lãm28/01/200220CNN01
4417200012Nguyễn Thị Mỹ Lệ02/07/200220CNTL01
5417200083Thạch Thị Liên08/11/200220CNJ01
6417200222Lê Nhật Linh25/08/200220CNH02
7417200086Ngô Thị Quý Linh28/09/200220CNJ01
8413200030Nguyễn Khánh Linh01/01/200220CNP01
9413200031Nguyễn Thị Kiều Linh31/07/200220CNPDL01
10413200034Nguyễn Thị Thùy Linh29/08/200220CNP01
11417200084Nguyễn Thị Thùy Linh19/05/200220CNJ01
12417200014Phạm Nguyễn Thùy Linh17/05/200220CNTL01
13415200124Thái Hà Linh03/07/200220CNT01
14417200223Trần Khánh Linh03/06/200220CNH03
15417200013Trần Thị Mỹ Linh23/07/200220CNTL01
16413200032Trần Thị Thảo Linh08/03/200220CNPDL01
17417200085Võ Thị Ngọc Linh29/09/200220CNJ01
18415200128Lê Thị Lĩnh10/03/200220CNT01
19415200129Lê Thị Ngọc Lụa18/09/200220CNT02
20417200015Mã Thị Bích Lụa02/09/200220CNTL01
21413200035Bùi Thị Hoa Lựu29/08/200220CNPDL01
22417200090Hồ Thúy Ly03/09/200220CNJ01
23415200130Mai Thị Trúc Ly29/03/200220CNT01
24414200016Nguyễn Thị Ly Ly16/08/200220CNN01
25417200224Nguyễn Thị Phương Ly24/05/200220CNH02
26417200091Phạm Thị Thảo Ly08/01/200220CNJ02
27417200226Phùng Thị Hương Ly12/12/200220CNH01
28417200225Tạ Khánh Ly12/11/200220CNH02
29417200016Trần Thị Ly Ly01/01/200220CNTL01