Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200227Nguyễn Thị Hải Lý11/10/200220CNH01
2417200228Nguyễn Hữu Hoàng Như Mai26/08/200220CNH03
3415200132Nguyễn Thị Thanh Mai25/09/200220CNT01
4415200131Phạm Thị Mai28/09/200220CNT01
5417200229Trần Thị Mai20/02/200220CNH02
6417200092Bùi Nhật Minh05/08/200220CNJ01
7414200018Huỳnh Thị Kiều My18/06/200220CNN01
8417200230Phạm Gia My01/07/200220CNH01
9414200017Phạm Thị Trà My24/04/200220CNN01
10417200231Trần Phan Diệu My22/10/200220CNH01
11417200018Vương Hiểu My25/08/200220CNTL01
12413200037Đinh Thị Mỹ04/06/200220CNPDL01
13417200093Đinh Thị Lê Na16/09/200220CNJ01
14414200019Trịnh Ni Na17/01/200220CNN01
15417200232Vũ Thị Lê Na15/02/200220CNH01
16413200038Nguyễn Đức Hoài Nam06/08/200220CNPDL01
17417200233Lê Thị Nga14/02/200220CNH03
18413200041Nguyễn Thị Hồng Nga01/09/200220CNP01
19417200094Nguyễn Thị Quỳnh Nga27/09/200220CNJ01
20411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
21415200137Trần Thị Nga27/09/200220CNT01
22415200136Trần Thị Kim Nga10/01/200220CNT01
23415200140Dương Thị Kim Ngân19/01/200220CNT02
24413200042Đặng Nữ Hoàng Ngân30/03/200220CNPDL01
25417200235Đoàn Thị Thúy Ngân20/11/200220CNH02
26415200139Huỳnh Thị Thanh Ngân17/06/200220CNT01
27417200096Huỳnh Thị Thanh Ngân01/11/200220CNJ01
28419200095Nguyễn Phạm Thu Ngân27/05/200120SPACT2
29417200238Nguyễn Thị Ngân02/02/200220CNH02