Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200249Ngô Thị Quỳnh Như23/04/200220CNH02
2417200250Phạm Thị Quỳnh Như25/04/200220CNH01
3417200021Hồ Thị Cẩm Nhung15/08/200220CNTL01
4417200110Lê Thị Nhung04/04/200320CNJ02
5415200161Lê Thị Hồng Nhung17/01/200220CNT02
6417200251Nguyễn Thị Hồng Nhung08/09/200220CNH02
7417200020Nguyễn Hồng Nhung05/11/200220CNTL01
8417200252Nguyễn Thị Nhung08/02/200220CNH01
9415200159Trương Thị Hồng Nhung15/09/200220CNT02
10413200051Võ Thị Thanh Nhung05/06/200220CNP01
11413200053Bùi Thị Hoa Nỡ15/12/200220CNPDL01
12413200055Nguyễn Thị Kim Oanh16/07/200220CNP01
13413200056Trần Nguyên Phát27/05/200220CNP01
14414200029Hà Thị Thanh Phụng26/01/200220CNN01
15415200163Lê Thị Phụng10/01/200220CNT01
16413200058Lê Thị Hoài Phương20/07/200220CNP01
17417200022Nguyễn Thị Minh Phương18/09/200220CNTL01
18417200113Nguyễn Thị Thu Phương03/09/200220CNJ02
19417200112Phan Thị Trúc Phương16/11/200220CNJ02
20415200165Tiên Nhã Phương11/11/200220CNT01
21415200164Trần Thị Phương05/08/200220CNT02
22413200060Huỳnh Thị Ấn Phượng18/03/200220CNPDL01
23417200254Lê Thị Bích Phượng03/04/200220CNH01
24415200167Nguyễn Thị Phượng26/12/200220CNT01
25417200255Trần Thị Minh Phượng10/06/200220CNH02
26413200059Võ Thị Bích Phượng19/08/200220CNPDL01
27415200169Hồ Thị Quyên15/06/200220CNT02
28415200170Huỳnh Thị Ngọc Quyên22/10/200220CNT01
29417200023Lê Thị Thùy Quyên09/12/200120CNTL01