Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200171Hồ Như Quỳnh12/04/200220CNT02
2413200061Nguyễn Lê Ánh Quỳnh02/09/200220CNP01
3417200115Nguyễn Trần Diễm Quỳnh07/09/200220CNJ02
4417200024Phan Nữ Dạ Quỳnh30/06/200220CNTL01
5417200258Trần Thị Quỳnh21/06/200220CNH01
6413200062Lê Minh Sang06/10/200220CNPDL01
7414200034Phan Hồng Sang14/05/200220CNN01
8417200259Đào Thị Huyền Sâm30/03/200220CNH02
9414200035Nguyễn Trường Sinh14/11/200220CNN01
10415200174Nguyễn Thị Sương22/09/200220CNT01
11417200116Trần Ngọc Hạnh Sương15/07/200220CNJ02
12417200118Lê Thị Minh Tâm10/06/200220CNJ02
13415200177Nguyễn Thị Thanh Tâm24/04/200220CNT01
14417200121Đàm Nguyễn Thanh Thanh02/04/200220CNJ02
15417200263Nguyễn Phương Thanh07/04/200220CNH02
16417200262Phạm Thị Thu Thanh18/02/200220CNH02
17417200261Trần Nguyễn Lộc Thanh14/11/200220CNH01
18417200122Võ Thị Thanh23/10/200220CNJ02
19415200179Huỳnh Phi Huyền Thảo21/03/200220CNT02
20417200267Huỳnh Thị Thu Thảo01/04/200220CNH01
21413200066Lê Thị Ngọc Thảo21/10/200220CNP01
22417200025Lê Thị Thu Thảo05/12/200220CNTL01
23417200266Nguyễn Ngọc Thanh Thảo05/08/200220CNH01
24413200064Nguyễn Thị Thảo08/10/200220CNPDL01
25417200268Nguyễn Thị Thanh Thảo29/05/200220CNH01
26413200065Phạm Hồng Uyên Thảo19/01/200220CNPDL01
27415200180Phạm Thị Phương Thảo10/02/200220CNT02
28417200026Võ Lê Nguyên Thảo03/01/200220CNTL01
29417200264Võ Thị Thu Thảo12/10/200220CNH02