Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200040Nguyễn Quang Thịnh01/05/200220CNNDL01
2417200125Hứa Hoàng Thi24/07/200220CNJ02
3413200068Lê Thị Thoa20/07/200220CNPDL01
4413200067Lưu Nguyễn Anh Thoa19/12/200220CNPDL01
5415200184Nguyễn Thị Thơm05/09/200220CNT02
6417200127Bùi Thị Anh Thư04/06/200220CNJ01
7415200186Lê Thị Ngọc Thư31/10/200220CNT02
8417200270Nguyễn Ngọc Anh Thư23/03/200220CNH01
9414200041Phạm Anh Thư08/07/200220CNN01
10417200126Phạm Hoài Thư24/03/200220CNJ02
11413200070Đỗ Thị Thanh Thương03/12/200220CNP01
12415200185Lâm Thị Kiều Thu10/09/200120CNT01
13417200027Nguyễn Thị Thu14/12/200220CNTL01
14413200069Võ Nguyễn Thị Thiên Thuận01/05/200220CNP01
15415200190Lê Thị Thanh Thùy20/10/200120CNT02
16415200193Hồ Đức Thủy13/12/200120CNT02
17417200130Lê Thị Xuân Thủy15/11/200220CNJ01
18417200128Nguyễn Hồ Thị Thanh Thúy17/07/200220CNJ02
19414200042Nguyễn Thị Thúy28/11/200220CNNDL01
20415200194Nguyễn Giang Thy26/10/200220CNT02
21417200131Lê Thị Tiến09/03/200220CNJ02
22414200044Nguyễn Hữu Tiến01/05/200220CNN01
23417200132Đặng Thị Tình18/06/200220CNJ02
24417200139Hồ Thị Quỳnh Trang23/03/200220CNJ02
25415200198Huỳnh Thị Kiều Trang01/04/200220CNT01
26417200281Lê Thị Thùy Trang29/01/200220CNH02
27413200076Ngô Thị Thu Trang13/01/200220CNP01
28417200138Nguyễn Quỳnh Trang26/08/200220CNJ02
29417200029Nguyễn Thị Huyền Trang24/08/200220CNTL01