Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200077Nguyễn Vũ Phương Trang08/11/200220CNP01
2415200200Phan Thị Quỳnh Trang18/10/200220CNT02
3417200137Võ Diệu Trang21/03/200220CNJ01
4414200045Lê Thị Diệu Trà24/05/200220CNNDL01
5417200276Bùi Thị Thùy Trâm22/02/200220CNH01
6413200073Bùi Thị Thúy Trâm23/04/200220CNP01
7417200278Phạm Thị Bích Trâm02/02/200220CNH01
8417200028Trần Lê Minh Trâm06/09/200220CNTL01
9417200277Trần Thái Bảo Trâm11/07/200220CNH01
10417200133Bùi Thị Bảo Trân09/04/200220CNJ02
11417200134Nguyễn Huyền Trân13/08/200220CNJ01
12417200279Phan Ngọc Huyền Trân17/11/200220CNH02
13417200142Lê Thị Hoài Trinh26/04/200220CNJ02
14417200144Nguyễn Hữu Phương Trinh29/10/200220CNJ01
15417200143Nguyễn Võ Lan Trinh25/05/200220CNJ02
16413200078Võ Ngọc Phương Trinh15/11/200220CNP01
17414200046Phan Văn Trí21/04/200220CNNDL01
18414200047Đoàn Mạnh Trường31/08/200220CNNDL01
19417200283Nguyễn Thị Trúc13/07/200220CNH02
20413200079Nguyễn Thị Minh Trúc16/08/200220CNPDL01
21413200080Nguyễn Thị Thanh Trúc28/05/200220CNP01
22417200284Phạm Thị Kim Trúc01/01/200220CNH01
23417200285Ngô Cát Tường24/05/200220CNH01
24415200205Nguyễn Lê Cát Tường28/12/200120CNT02
25417200146Lê Thanh Tuyền18/01/200220CNJ02
26414200048Nguyễn Thanh Tuyền29/01/200120CNN01
27417200145Lê Văn Phúc Tú09/04/200220CNJ01
28414200049Bùi Lê Hương Uyên13/01/200220CNN01
29417200149Đỗ Thị Phương Uyên02/02/200220CNJ01