Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200082Nguyễn Thị Thu Uyên01/11/200220CNPDL01
2417200147Thân Nguyễn Thạch Uyên02/09/200220CNJ02
3415200208Trần Thị Tường Uyên16/11/200220CNT01
4417200148Trương Thị Mỹ Uyên18/05/200220CNJ02
5417200287Võ Khánh Uyên12/01/200220CNH02
6415200210Võ Thị Quỳnh Uyên21/12/200220CNT01
7417200150Võ Thu Uyên29/07/200220CNJ01
8415200212Huỳnh Thị Vân08/04/200220CNT02
9414200050Lê Khánh Vân01/04/200220CNNDL01
10417200030Nguyễn Thanh Vân11/08/200220CNTL01
11417200151Nguyễn Thị Thanh Vân07/07/200220CNJ02
12413200084Lê Nguyễn Tường Vi22/07/200220CNP01
13414200051Lê Văn Khánh Vinh05/02/200220CNNDL01
14417200154Đỗ Thị Khánh Vũ07/07/200220CNJ02
15413200086Đinh Thị Huyền Vy01/01/200220CNPDL01
16417200291Đoàn Thị Vy21/01/200220CNH02
17413200085Nguyễn Thị Tường Vy20/08/200220CNPDL01
18417200157Phạm Hà Tường Vy02/06/200220CNJ02
19413200089Phan Hồng Vy28/05/200220CNP01
20417200155Trần Thị Tường Vy21/01/200220CNJ02
21415200217Trần Thúy Vỹ09/07/200220CNT01
22414200052Đặng Thị Thu Yên20/02/200220CNN01
23417200292Lương Thảo Yên18/10/200220CNH02
24414200053Lê Thị Hồng Yến09/12/200220CNN01
25417200159Nguyễn Thị Minh Yến05/02/200220CNJ01
26415200220Trần Hoàng Yến22/05/200020CNT01
27415200218Triệu Nguyễn Như Ý20/10/200220CNT02