Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200031Lương Minh Anh17/12/200220CNJCLC01
2417200162Ngô Quỳnh Anh21/05/200220CNHCLC01
3415200033Phạm Thị Kim Anh22/08/200220CNTCLC01
4415200034Trần Thị Biển25/06/200220CNTCLC01
5417200163Lê Thanh Bình27/12/200220CNHCLC01
6417200032Trần Phan Ngọc Châu03/07/200220CNJCLC01
7415200035Nguyễn Hoàng Thuận Chi09/11/200220CNTCLC01
8415200036Cao Hạnh Duyên03/06/200220CNTCLC01
9415200037Chu Thị Mỹ Duyên15/09/200220CNTCLC01
10417200164Dương Hạnh Duyên03/12/200220CNHCLC01
11417200033Phạm Phú Đông25/10/200220CNJCLC01
12417200165Lê Hương Giang27/04/200220CNHCLC01
13417200167Lê Thị Thanh Hạ11/12/200220CNHCLC01
14417200169Nguyễn Thị Mỹ Hạnh20/09/200220CNHCLC01
15415200038Phan Thị Hồng Hạnh18/07/200220CNTCLC01
16417200035Trần Thị Hồng Hạnh18/02/200220CNJCLC01
17417200168Lưu Thúy Hằng01/01/200220CNHCLC01
18417200166Nguyễn Thị Ngọc Hà27/12/200220CNHCLC01
19417200034Lê Huỳnh Khánh Hân08/10/200220CNJCLC01
20417200036Nguyễn Khánh Hiền26/10/200220CNJCLC01
21415200039Phạm Thị Thúy Hiền13/06/200220CNTCLC01
22417200037Lê Thanh Hiếu23/11/200220CNJCLC01
23417200038Nguyễn Hữu Thái Huy02/06/200220CNJCLC01
24417200039Phạm Việt Huy16/07/200220CNJCLC01
25417200040Nguyễn Phạm Khánh Huyền26/05/200220CNJCLC01
26415200040Trịnh Minh Kim Khánh21/11/200220CNTCLC01
27417200170Võ Nguyễn Thiên Kim09/04/200220CNHCLC01
28417200041Phạm Khánh Linh05/11/200220CNJCLC01
29417200042Đoàn Thị Khánh Ly06/05/200220CNJCLC01