Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200171Nguyễn Thị Khánh Ly07/09/200220CNHCLC01
2415200041Nguyễn Thị Thảo Ly16/06/200220CNTCLC01
3417200174Đinh Nguyễn Hà My14/06/200220CNHCLC01
4417200175Nguyễn Thị Gia My06/10/200220CNHCLC01
5417200172Nguyễn Thị Trà My02/06/200220CNHCLC01
6417200173Trần Nguyễn Trà My22/11/200220CNHCLC01
7417200043Bùi Đoàn Phương Na01/10/200220CNJCLC01
8415200042Hoàng Lê Na16/07/200220CNTCLC01
9415200043Nguyễn Thảo Ngân17/09/200220CNTCLC01
10415200045Hệ Hoài Ngọc09/05/200220CNTCLC01
11415200044Hồ Thị Ngọc06/08/200220CNTCLC01
12417200044Nguyễn Thị Thu Ngọc31/01/200220CNJCLC01
13415200046Trương Linh Ngọc06/11/200220CNTCLC01
14417200045Cao Thị Minh Nguyệt16/05/200220CNJCLC01
15415200047Nguyễn Thị Thanh Nguyệt23/01/200220CNTCLC01
16417200046Lê Minh Nhật14/04/200220CNJCLC01
17417200047Đặng Thị Quỳnh Như10/01/200220CNJCLC01
18415200048Trần Thị Tố Như12/01/200220CNTCLC01
19417200176Võ Hồng Thu Ny02/04/200220CNHCLC01
20415200049Nguyễn Ngọc Lam Phương28/06/200220CNTCLC01
21415200050Nguyễn Thị Phương29/06/200220CNTCLC01
22415200051Trần Thị Ánh Phương01/12/200220CNTCLC01
23417200177Trần Vũ Miên Phương16/06/200220CNHCLC01
24417200178Nguyễn Mậu Diệu Quyên06/08/200220CNHCLC01
25415200052Nguyễn Thị Xuân Quỳnh23/10/200220CNTCLC01
26417200179Trần Thị Quỳnh01/03/200220CNHCLC01
27417200181Đinh Thị Phương Thảo20/09/200220CNHCLC01
28417200049Nguyễn Hương Thảo03/01/200220CNJCLC01