Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200053Nguyễn Trần Phương Thảo05/10/200220CNTCLC01
2417200180Võ Thị Thanh Thảo24/10/200220CNHCLC01
3417200050Võ Thị Thu Thảo01/01/200220CNJCLC01
4417200183Đào Đức Thịnh21/04/200220CNHCLC01
5417200182Phạm Ngọc Anh Thi02/09/200220CNHCLC01
6417200184Nguyễn Ngọc Thư22/04/200220CNHCLC01
7417200051Huỳnh Kim Thuyền14/09/200220CNJCLC01
8415200054Nguyễn Thị Thúy16/10/200220CNTCLC01
9415200055Nguyễn Thị Hồng Thúy08/10/200220CNTCLC01
10415200056Nguyễn Thị Thu Tiền04/03/200220CNTCLC01
11417200185Đỗ Thị Tính09/01/200220CNHCLC01
12417200186Huỳnh Thị Thùy Trang30/10/200220CNHCLC01
13415200059Lê Trần Ngân Trang13/08/200220CNTCLC01
14415200057Huỳnh Nguyễn Bảo Trâm02/07/200220CNTCLC01
15417200052Nguyễn Trần Bích Trâm04/08/200220CNJCLC01
16415200058Trần Lê Ngọc Trân05/09/200220CNTCLC01
17417200053Trần Phương Trinh17/07/200220CNJCLC01
18417200187Trương Thị Kiều Trinh15/03/200220CNHCLC01
19415200060Đinh Nguyễn Thanh Trúc11/06/200220CNTCLC01
20417200189Ngô Thị Ánh Tuyết23/01/200220CNHCLC01
21417200188Nguyễn Thanh Tú10/05/200220CNHCLC01
22415200061Đinh Trần Tố Uyên12/08/200220CNTCLC01
23417200190Lê Thị Thảo Uyên29/10/200220CNHCLC01
24417200054Ngô Thúy Vân11/10/200220CNJCLC01
25417200055Nguyễn Thị Cát Vân15/09/200220CNJCLC01
26415200062Nguyễn Thị Minh Vượng14/01/200220CNTCLC01
27415200063Đoàn Thúy Vy24/12/200220CNTCLC01
28417200191Huỳnh Thị Thanh Xuân27/04/200220CNHCLC01
29417200057Trần Thị Hà Yên21/01/200220CNJCLC01
30417200058Hoàng Hải Yến23/09/200220CNJCLC01
31417200192Nguyễn Thị Kim Yến25/07/200220CNHCLC01
32417200056Nguyễn Ngọc Như Ý02/08/200220CNJCLC01