Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190533Trần Thị Thái Hà19/04/200019CNACLC06
2412190534Võ Ngọc Ngân Hà21/01/200119CNATMCLC04
3412190535Vũ Thiên Hà04/08/200119CNATMCLC02
4411180717Trần Thái Anh Hào15/03/200019CNACLC03
5412190547Bùi Ngọc Hân26/08/200119CNATMCLC04
6412190548Hoàng Nguyên Gia Hân01/03/200119CNATMCLC01
7411190549Phùng Lê Nhân Hậu03/04/200119CNACLC07
8411190550Trần Thị Xuân Hậu27/06/200119CNACLC05
9417190191Lê Thị Thu Hiền26/06/200119CNHCLC01
10417190192Nguyễn Thị Thanh Hiền24/09/200119CNHCLC01
11411190553Nguyễn Thị Thúy Hiền01/11/200119CNACLC08
12411190554Trần Thị Hiền17/03/200119CNACLC05
13411190555Lê Thanh Hiếu12/02/200119CNACLC03
14411190556Lương Trần Ngọc Hiếu03/09/200119CNACLC08
15411190558Nguyễn Mai Hiếu09/08/200119CNACLC03
16412190560Huỳnh Thị Ngọc Hoa07/02/200119CNATMCLC01
17412190561Lê Mai Hoa26/06/200119CNATMCLC03
18412180728Trương Mỹ Hoa19/10/199918CNATMCLC01
19411190562Phan Thị Hoài16/02/200119CNACLC07
20411190563Phí Thị Thu Hoài06/07/200119CNACLC03
21411190564Nguyễn Hữu Huy Hoàng17/09/200119CNACLC07
22411190575Nguyễn Bảo Hưng26/01/200119CNACLC08
23411190576Đặng Thị Ngọc Hương24/12/200119CNACLC08
24412190577Đinh Thanh Hương07/02/200119CNATMCLC03
25411190578Đỗ Thái Lan Hương08/10/200119CNACLC06
26411190579Nguyễn Thị Hương09/08/200119CNACLC07
27412190580Trần Thị Lan Hương10/09/200119CNATMCLC02
28411170898Võ Hoài Hương15/11/199917CNACLC04
29411190581Trương Thị Thanh Hường20/06/200119CNACLC04
30411190565Nguyễn Thị Hồng Huệ28/02/200119CNACLC06
31411190566Nguyễn Thị Thu Huệ02/12/200119CNACLC03
32411190567Tạ Quang Huy14/03/200119CNACLC05
33412190569Lê Khánh Huyền07/07/200119CNATMCLC04