Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190193Lê Thị Diệu Huyền03/06/200119CNHCLC01
2411190570Nguyễn Thị Thanh Huyền08/10/200119CNACLC08
3412190571Phan Thị Thanh Huyền12/12/200119CNATMCLC04
4411190572Trần Thị Ngọc Huyền02/04/200119CNACLC07
5412190573Võ Khánh Huyền15/10/200119CNATMCLC04
6411190568Đinh Y Huyên23/10/200119CNACLC03
7411190585Trương Minh Khang01/08/200119CNACLC01
8412190586Lê Việt Khanh21/11/200119CNATMCLC01
9411190587Phạm Nguyễn Hà Khanh17/08/200119CNACLC01
10411190588Nguyễn Trần Bảo Khánh20/09/200119CNACLC05
11412190589Phan Đình Long Khánh01/12/200119CNATMCLC03
12412190594Hoàng Bích Khôi19/12/200119CNATMCLC04
13411190595Nguyễn Đình Khôi18/12/200119CNACLC04
14411190591Nguyễn Minh Khoa04/10/200119CNACLC05
15411190592Nguyễn Trọng Khoa17/10/200119CNACLC07
16412190593Trương Chí Khoa11/12/200119CNATMCLC01
17411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
18411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
19412190582Nguyễn Thị Kiều20/05/200119CNATMCLC04
20412190584Nguyễn Thị Thiên Kim25/09/200119CNATMCLC02
21412190599Trương Thúy Liên25/04/200119CNATMCLC02
22412190600Đặng Đào Khánh Linh15/08/200119CNATMCLC04
23411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
24417190194Hoàng Thị Linh26/09/200119CNHCLC01
25412190603Lê Hoài Linh04/06/200119CNATMCLC04
26412190604Lê Trần Gia Linh06/01/200119CNATMCLC02
27412190605Nguyễn Huỳnh Mai Linh19/04/200119CNATMCLC02
28412190606Nguyễn Phạm Hà Linh26/10/200119CNATMCLC04
29412190608Nguyễn Thùy Linh22/10/200019CNATMCLC03
30411190609Phạm Diệu Linh04/04/200119CNACLC01
31412190610Phạm Thị Hoài Linh20/08/200119CNATMCLC03
32411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06
33412190615Trần Thị Vân Loan10/04/200119CNATMCLC03