Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190616Cao Thanh Ly20/07/200119CNATMCLC03
2411190617Đặng Thuỳ Ly08/06/200119CNACLC08
3412190618Lê Thị Cẩm Ly25/08/200119CNATMCLC01
4411190620Nguyễn Thị Khánh Ly20/07/200119CNACLC07
5411190621Nguyễn Thị Thảo Ly06/07/200119CNACLC08
6411190622Phạm Thị Cẩm Ly05/11/200119CNACLC06
7411190623Nguyễn Hiền Mai13/02/200119CNACLC07
8412190624Nguyễn Thị Thanh Mai17/08/200119CNATMCLC04
9417190195Nguyễn Thị Diệu Mi01/07/200119CNHCLC01
10411190625Trần Nguyễn Trà Mi25/06/200119CNACLC04
11412190627Hồ Hoàng Gia Minh01/10/200119CNATMCLC02
12412190626Hoàng Ngọc Minh19/08/200119CNATMCLC01
13411190629Đỗ Thảo My09/02/200119CNACLC06
14411190631Nguyễn Khánh My24/09/200119CNACLC02
15412190632Nguyễn Trà My04/11/200119CNATMCLC04
16411190633Phan Kiều My02/01/200119CNACLC05
17412190634Phạm Gia Mỹ29/08/200119CNATMCLC01
18412190635Tôn Nữ Ngọc Mỹ03/09/200119CNATMCLC01
19417190196Lê Trần Na20/04/200119CNHCLC01
20411190636Ngô Thị Ly Na16/06/200119CNACLC08
21412190637Vương An Na08/11/200019CNATMCLC04
22411190638Bùi Tiến Thành Nam28/11/200019CNACLC05
23411190639Hoàng Vũ Phương Nam05/05/200119CNACLC01
24411190640Nguyễn Trường Nam18/04/200119CNACLC07
25411190641Trần Việt Nam26/09/200119CNACLC05
26411190645Đào Huỳnh Kim Nga12/02/200119CNACLC04
27411190646Nguyễn Lưu Quỳnh Nga10/11/200119CNACLC01
28411190647Nguyễn Thị Thúy Nga18/08/200119CNACLC05
29411190648Trần Thị Tố Nga28/09/200119CNACLC07
30411190649Bùi Thị Thanh Ngân25/12/200119CNACLC01
31411190650Đào Bảo Ngân29/01/200119CNACLC03
32411190651Đoàn Thị Thu Ngân19/10/200119CNACLC08
33412190652Huỳnh Thị Trúc Ngân23/09/200119CNATMCLC01