Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190653Lê Thị Huyền Ngân05/11/200119CNACLC03
2411190654Nguyễn Hồng Ngân01/07/200119CNACLC02
3412190656Nguyễn Thị Hồng Ngân27/07/200119CNATMCLC02
4411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
5411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
6411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
7411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02
8411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
9411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
10411190663Nguyễn Hồng Ngọc23/12/200119CNACLC01
11411190665Phan Thị Bích Ngọc08/08/200119CNACLC02
12411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
13417190197Trần Thị Hồng Ngọc06/03/200119CNHCLC01
14411190666Đoàn Khánh Nguyên16/04/200119CNACLC02
15411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
16411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
17411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
18411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
19417190198Phạm Trương Thảo Nguyên19/01/200119CNHCLC01
20412190672Đoàn Thị Ánh Nguyệt31/03/200119CNATMCLC02
21417190199Nguyễn Trần Thiên Nguyệt06/04/200119CNHCLC01
22411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
23411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
24411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
25411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
26412190677Đinh Thị Thảo Nhi20/08/200119CNATMCLC02
27411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
28417190200Đỗ Thị Yến Nhi10/11/200119CNHCLC01
29411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
30412190680Lê Thị Tú Nhi02/01/200119CNATMCLC01
31412190681Nguyễn Lê Uyển Nhi26/09/200119CNATMCLC03
32411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
33417190201Nguyễn Thảo Nhi18/05/200119CNHCLC01