Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190753Trần Thị Thu Thảo21/02/200119CNATMCLC02
2411190954Trần Phương Thảo 14/10/200119CNACLC04
3412190755Nguyễn Tiến Thịnh25/10/200119CNATMCLC03
4411190756Trần Đức Thịnh27/02/200119CNACLC04
5411190754Nguyễn Minh Thi04/02/200119CNACLC05
6411190757Nguyễn Đoàn Duy Thọ09/05/200119CNACLC07
7412190759Nguyễn Trung Thông18/05/200119CNATMCLC04
8412190760Phan Nguyễn Hoàng Thơ08/11/200119CNATMCLC02
9412190761Nguyễn Thị Anh Thục16/05/200119CNATMCLC04
10412190762Võ Đông Thục06/07/200119CNATMCLC04
11412190771Huỳnh Thị Anh Thư11/06/200119CNATMCLC02
12412190772Huỳnh Thị Phước Thư02/01/200119CNATMCLC02
13412190773Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/200119CNATMCLC03
14411190774Nguyễn Thị Minh Thư15/07/200119CNACLC06
15411190775Phạm Nguyễn Anh Thư08/05/200119CNACLC07
16417190211Phạm Thị Anh Thư25/07/200119CNHCLC01
17411190776Phan Thị Hoài Thư14/07/200119CNACLC05
18417190212Võ Thị Anh Thư28/08/200119CNHCLC01
19411190777Phạm Thanh Ái Thương26/12/200119CNACLC07
20417190209Huỳnh Thị Dịu Thuý02/09/200119CNHCLC01
21412190763Trương Thị Như Thùy21/08/200119CNATMCLC01
22411190765Mai Thị Thu Thủy09/06/200119CNACLC02
23411190766Nguyễn Thị Thu Thủy17/10/200119CNACLC08
24411190767Trần Thị Thủy01/02/200119CNACLC05
25417190210Đoàn Thị Diệu Thúy16/07/200119CNHCLC01
26412190768Hồ Thị Thu Thúy01/06/200119CNATMCLC01
27411190769Nguyễn Thanh Thúy13/04/200119CNACLC07
28411190770Nguyễn Thị Thúy01/02/200119CNACLC05
29411190731Lê Nguyễn Cát Tiên07/05/200119CNACLC05
30411190733Nguyễn Trần Thủy Tiên23/08/200119CNACLC06
31411190734Nguyễn Nhật Tín10/07/200119CNACLC08
32411190778Bùi Thị Thu Trang30/12/200119CNACLC04
33411190779Dương Thị Thu Trang03/06/200119CNACLC03