Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190780Đoàn Lê Thùy Trang16/10/200119CNATMCLC03
2411190782Hoàng Yến Trang28/06/200119CNACLC06
3411190784Lương Huyền Trang26/08/200119CNACLC05
4412190785Ngô Lê Huyền Trang04/06/200019CNATMCLC03
5412190786Nguyễn Huyền Trang04/10/200119CNATMCLC03
6411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
7411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
8411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
9417190213Nguyễn Tôn Nữ Thùy Trang26/06/200019CNHCLC01
10411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
11412190792Trần Thị Kiều Trang20/02/200119CNATMCLC04
12411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
13412190794Hoàng Huỳnh Bích Trâm23/11/200119CNATMCLC01
14411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04
15411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
16412190797Nguyễn Thị Kim Trâm22/12/200119CNATMCLC04
17411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
18411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
19412190800Nguyễn Phúc Bảo Trân22/11/200119CNATMCLC04
20411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
21412190802Hồ Mỹ Trinh18/09/200119CNATMCLC03
22412190803Nguyễn Thị Thu Trinh01/06/200119CNATMCLC02
23411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
24412190805Trần Thị Ngọc Trinh25/07/200119CNATMCLC01
25411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
26412190809Tô Thị Thanh Truyền13/04/200119CNATMCLC02
27411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
28411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
29411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
30411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03
31411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
32417190214Đoàn Nguyễn Phương Uyên04/09/200119CNHCLC01
33411190812Hồ Phương Uyên09/07/200119CNACLC05