Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200643Hồ Nguyễn Thiên An11/02/200220CNACLC04
2411200616Lê Nguyễn Hoàng Anh07/02/200220CNACLC03
3412200278Nguyễn Hoàng Anh02/11/200220CNATMCLC02
4411200615Phan Dương Quỳnh Anh10/06/200220CNACLC03
5412200279Trần Ngọc Ánh14/06/200220CNATMCLC02
6411200644Trần Thị Ngọc Ánh25/07/200220CNACLC04
7411200796Phan Hồng Ân01/05/200220CNACLC08
8411200560Hoàng Bửu15/11/200220CNACLC01
9411200561Lê Ngọc Băng Châu01/01/200220CNACLC01
10411200645Nguyễn Ngọc Bảo Châu15/02/200220CNACLC04
11411200797Nguyễn Phương Chi29/04/200220CNACLC08
12411200617Phạm Thị Thùy Chung29/05/200220CNACLC03
13411200646Trần Thị Kim Cúc28/03/200220CNACLC04
14412200248Mai Hữu Danh09/12/200220CNATMCLC01
15411200619Trần Thiên Di08/11/200220CNACLC03
16412200249Đỗ Ngọc Diễm08/03/200220CNATMCLC01
17411200620Nguyễn Thị Phương Diễm29/12/200220CNACLC03
18411200648Nguyễn Thị Thuỳ Dương27/10/200220CNACLC04
19412200280Ngô Thị Ngọc Dung16/03/200220CNATMCLC02
20411200647Nguyễn Lê Thị Mỹ Dung29/10/200220CNACLC04
21411200799Nguyễn Ngọc Dung09/03/200220CNACLC08
22411200649Nguyễn Hoàng Duy12/10/200120CNACLC04
23411200800Lê Nguyễn Ninh Duyên14/06/200220CNACLC08
24412200250Lê Thị Mỹ Duyên09/01/200220CNATMCLC01
25411200650Lê Thị Phương Duyên17/05/200220CNACLC04
26412200251Nguyễn Lê Tâm Duyên03/04/200220CNATMCLC01
27412200252Nguyễn Lê Thị Mỹ Duyên19/08/200220CNATMCLC01
28411200798Nguyễn Lê Linh Đan14/06/200220CNACLC08
29411200618Trần Đỗ Đạt06/09/200220CNACLC03