Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200562Nguyễn Thị Thu Đông22/09/200220CNACLC01
2411200563Lê Huỳnh Vân Giang10/11/200220CNACLC01
3411200801Phan Thị Việt Hà02/05/200220CNACLC08
4412200253Nguyễn Thị Thu Hà10/07/200220CNATMCLC01
5412200254Dương Thế Gia Hân14/07/200220CNATMCLC01
6412200281Trần Văn Hân27/08/200220CNATMCLC02
7412200282Nguyễn Trần Thúy Hiền28/10/200220CNATMCLC02
8411200564Võ Văn Hiếu11/12/200220CNACLC01
9412200255Nguyễn Thị Thu Hồng02/05/200220CNATMCLC01
10411200651Lê Thị Thanh Hoà22/10/200220CNACLC04
11412200256Lê Minh Hưng06/12/200220CNATMCLC01
12411200652Lê Trần Lan Hương03/05/200220CNACLC04
13411200653Trần Nguyễn Khánh Hương12/06/200220CNACLC04
14411200802Nguyễn Anh Khuê23/10/200120CNACLC08
15411200803Trần Thị Thanh Kiều07/06/200220CNACLC08
16411200621Phạm Hiếu Kỳ25/10/200220CNACLC03
17411200622Đỗ Vũ Hạ Lâm27/03/200220CNACLC03
18412200283Nay H' Ling06/05/200220CNATMCLC02
19411200623Nguyễn Thị Diệu Linh11/10/200220CNACLC03
20412200285Nguyễn Thị Thùy Linh16/10/200220CNATMCLC02
21411200804Nguyễn Thị Út Linh02/10/200220CNACLC08
22412200284Phạm Thị Cẩm Linh11/05/200220CNATMCLC02
23411200565Trần Nhật Linh16/05/200220CNACLC01
24411200624Trần Thúy Linh02/02/200220CNACLC03
25411200566Phạm Nguyễn Hoàng Long20/02/200220CNACLC01
26411200805Phạm Thanh Hải Long27/09/200220CNACLC08
27411200654Trần Đại Lộc07/07/200220CNACLC04
28411200625Lê Đức Lợi12/02/200220CNACLC03
29411200655Lê Thị Khánh Ly02/09/200220CNACLC04