Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200292Nguyễn Huỳnh Ny24/07/200220CNATMCLC02
2411200635Trần Kim Oanh03/10/200220CNACLC03
3411200569Lê Khánh Phương09/06/200220CNACLC01
4412200293Lương Thị Phương25/08/200220CNATMCLC02
5411200811Ngô Quỳnh Phương09/02/200220CNACLC08
6411200660Trần Uyên Phương10/10/200220CNACLC04
7411200570Đoàn Thị Thanh Phượng02/11/200220CNACLC01
8412200261Vương Thị Nhựt Phượng29/04/200220CNATMCLC01
9412200260Thân Thị Hồng Phúc04/10/200220CNATMCLC01
10412200294Nguyễn Mỹ Quyên05/02/200220CNATMCLC02
11412200262Nguyễn Ngọc Quyên23/06/200220CNATMCLC01
12411200661Trần Đặng Bảo Quyên13/04/200220CNACLC04
13412200263Trần Thị Ánh Quyên20/08/200220CNATMCLC01
14411200664Cao Thị Như Quỳnh28/04/200220CNACLC04
15411200637Nguyễn Ngọc Anh Quỳnh03/02/200220CNACLC03
16411200663Nguyễn Thị Như Quỳnh07/08/200220CNACLC04
17411200662Phùng Thị Mai Quỳnh28/10/200220CNACLC04
18411200571Trần Thị Quỳnh08/12/200220CNACLC01
19411200812Trịnh Ngọc Quỳnh15/03/200220CNACLC08
20411200636Võ Như Quỳnh06/03/200220CNACLC03
21411200572Nguyễn Thị Hoàng Sang23/10/200220CNACLC01
22411200573Lê Minh Khánh Tâm22/10/200220CNACLC01
23411200665Nguyễn Quốc Tâm27/06/200220CNACLC04
24411200638Nguyễn Thị Tâm27/07/200220CNACLC03
25411200639Trần Thị Bảo Tâm03/09/200220CNACLC03
26412200295Võ Thị Thanh Tâm02/02/200220CNATMCLC02
27412200264Phan Thị Minh Thanh14/06/200220CNATMCLC01
28412200296Huỳnh Như Thành18/10/200220CNATMCLC02
29411200640Huỳnh Phan Thu Thảo08/11/200220CNACLC03