Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200588Lý Hoài Đức24/01/200220CNACLC02
2411200771Phạm Tấn Đức06/10/200220CNACLC07
3411200677Lê Ngô Minh Giang29/06/200220CNACLC05
4411200772Lê Thị Kiều Giang30/04/200220CNACLC07
5411200678Nguyễn Thị Giang14/01/199920CNACLC05
6412200343Trần Thị Hà Giang08/09/200220CNATMCLC04
7411200773Nguyễn Quỳnh Giao29/06/200220CNACLC07
8411200776Phạm Nguyễn Nhật Hạ08/09/200220CNACLC07
9411200681Phạm Mỹ Hạnh05/11/200220CNACLC05
10411200709Trần Mai Hạnh12/01/200220CNACLC06
11411200680Nguyễn Ngọc Phương Hằng05/12/200220CNACLC05
12411200777Nguyễn Thị Thu Hằng03/09/200220CNACLC07
13411200775Nguyễn Vũ Thu Hà17/07/200220CNACLC07
14411200774Trần Thị Thu Hà21/09/200220CNACLC07
15411200679Văn Hoàng Vũ Hải01/01/200020CNACLC05
16412200311Nguyễn Mai Hân05/09/200220CNATMCLC03
17411200590Nguyễn Ngọc Hân10/07/200220CNACLC02
18412200344Nguyễn Ngọc Gia Hân06/05/200220CNATMCLC04
19411200710Phạm Đặng Thúy Hiền08/09/200220CNACLC06
20411200591Phạm Thị Thu Hiền28/03/200220CNACLC02
21412200345Nguyễn Thị Ngọc Hiệu27/10/200220CNATMCLC04
22411200592Trầm Bồi Hiệu19/09/200020CNACLC02
23411200778Nguyễn Thị Kim Hồng21/07/200220CNACLC07
24412200346Phan Thị Hồng31/01/200220CNATMCLC04
25411200593Võ Ánh Hồng31/08/200220CNACLC02
26411200682Lê Minh Hoàng15/12/200220CNACLC05
27412200312Phùng Thị Mai Hương14/09/200220CNATMCLC03
28412200347Nguyễn Thị Huyền07/01/200220CNATMCLC04
29412200313Vũ Đàm Thụy Kha17/10/200220CNATMCLC03