Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200683Huỳnh Bảo Khanh08/07/200220CNACLC05
2411200594Lê Thị Vân Khánh19/08/200220CNACLC02
3411200684Trần Kim Khánh30/05/200220CNACLC05
4411200711Nguyễn Hoàng Bảo Khuyên07/11/200220CNACLC06
5412200348Trần Thị Xuân Kiều18/09/200220CNATMCLC04
6411200685Lê Hoàng Lan25/02/200220CNACLC05
7411200595Bạch Hoàng Khánh Linh28/06/200220CNACLC02
8412200349Bùi Thị Ngọc Linh03/09/200220CNATMCLC04
9411200712Nguyễn Thị Thuỳ Linh12/09/200220CNACLC06
10411200596Nguyễn Thị Kim Loan04/04/200220CNACLC02
11411200597Nguyễn Hoàng Long02/01/200120CNACLC02
12412200314Nguyễn Hoàng Long04/01/200220CNATMCLC03
13411200598Đinh Thị Mai Lưu23/01/200220CNACLC02
14411200687Cao Thị Mây Ly21/06/200220CNACLC05
15411200686Trần Thị Ly Ly13/08/200220CNACLC05
16411200713Lê Như Mai23/11/200220CNACLC06
17411200714Nguyễn Trương Thiên Minh06/11/200220CNACLC06
18411200689Đặng Thị Hà My27/03/200220CNACLC05
19412200316Lê Hải My18/07/200220CNATMCLC03
20412200350Lê Ngọc Uyển My03/04/200020CNATMCLC04
21412200315Nguyễn Bùi Hạ My15/01/200220CNATMCLC03
22411200688Nguyễn Thị Trà My20/10/200220CNACLC05
23411200779Trần Lê Ái Mỹ28/02/200220CNACLC07
24412200317Trương Đỗ Thị Thùy Mỹ14/08/200220CNATMCLC03
25411200599Võ Thị Linh Na14/04/200220CNACLC02
26411200715Đặng Thị Ngân04/05/200220CNACLC06
27411200690Nguyễn Thị Kim Ngân26/08/200220CNACLC05
28412200319Phạm Thị Ngân16/04/200220CNATMCLC03
29412200318Phạm Thị Kim Ngân10/08/200220CNATMCLC03