Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200351Trần Thị Lê Ngân27/11/200220CNATMCLC04
2411200717Đỗ Thị Bích Ngọc16/06/200220CNACLC06
3411200716Phạm Thị Thảo Ngọc05/10/200220CNACLC06
4412200320Trần Thị Minh Ngọc08/03/200220CNATMCLC03
5412200352Nguyễn Thảo Nguyên15/05/200220CNATMCLC04
6411200780Phạm Đắc Hoàng Nguyên03/08/200220CNACLC07
7412200322Bùi Nguyễn Yến Nhi12/05/200220CNATMCLC03
8411200782Hoàng Thị Yến Nhi09/09/200220CNACLC07
9411200781Lê Nguyễn Hải Nhi07/11/200220CNACLC07
10411200600Nguyễn Linh Nhi20/06/200220CNACLC02
11411200601Nguyễn Ngọc Nhi24/06/200220CNACLC02
12411200691Nguyễn Thị Ý Nhi11/03/200220CNACLC05
13411200783Phạm Hoàng Yến Nhi12/04/200220CNACLC07
14412200321Phan Thị Tố Nhi14/08/200220CNATMCLC03
15412200354Trà Thiên Huyền Nhi02/07/200220CNATMCLC04
16412200353Trịnh Thanh Yến Nhi20/10/200220CNATMCLC04
17411200784Hoàng Thị Kim Như04/02/200220CNACLC07
18412200323Đặng Hồng Nhung03/03/200220CNATMCLC03
19411200692Lê Thị Hồng Nhung11/02/200220CNACLC05
20411200693Lê Thị Bảo Ny28/07/200220CNACLC05
21412200355Cao Trần Anh Phương04/02/200220CNATMCLC04
22411200602Nguyễn Thị Phương02/06/200220CNACLC02
23412200325Phan Thanh Phương14/01/200220CNATMCLC03
24411200718Bùi Thị Vĩnh Phúc28/03/200220CNACLC06
25412200324Nguyễn Đăng Hồng Phúc26/12/200220CNATMCLC03
26411200694Nguyễn Hồng Phúc07/03/200220CNACLC05
27411200785Nguyễn Lê Hạ Quyên19/05/200220CNACLC07
28412200328Bùi Thị Diễm Quỳnh16/02/200220CNATMCLC03
29411200603Nguyễn Hồ Khánh Quỳnh05/02/200220CNACLC02