Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200326Trần Như Quỳnh12/09/200220CNATMCLC03
2412200327Võ Ngọc Quỳnh16/10/200220CNATMCLC03
3412200356Võ Thị Thúy Quỳnh05/01/200220CNATMCLC04
4411200719Phan Thị Tuyết Sâm09/03/200220CNACLC06
5411200604Đỗ Thị Như Tâm29/03/200220CNACLC02
6412200329Huỳnh Thị Mỹ Tâm17/11/200220CNATMCLC03
7412200331Huỳnh Nguyễn Diệu Thảo18/02/200220CNATMCLC03
8411200605Cao Đình Thảo16/04/200220CNACLC02
9412200357Lê Quỳnh Khánh Thảo07/12/200220CNATMCLC04
10412200358Lưu Thị Hồng Thảo07/11/200220CNATMCLC04
11412200330Nguyễn Thị Thanh Thảo23/05/200220CNATMCLC03
12412200359Phạm Thị Thu Thảo27/05/200220CNATMCLC04
13411200695Nguyễn Thị Anh Thư14/01/200220CNACLC05
14411200606Vũ Lê Khánh Thương15/12/200220CNACLC02
15411200720Đỗ Thị Thanh Thủy08/01/200220CNACLC06
16412200360Trần Thị Thanh Thủy08/11/200220CNATMCLC04
17411200786Kiều Nguyễn Quỳnh Tiên02/08/200220CNACLC07
18411200607Lê Thị Kim Tính25/07/200220CNACLC02
19412200361Bùi Anh Toàn31/10/200220CNATMCLC04
20411200608Chu Thị Trang04/10/200220CNACLC02
21411200790Dương Thị Thùy Trang02/01/200220CNACLC07
22412200334Đoàn Thị Vân Trang03/05/200220CNATMCLC03
23411200789Lê Thị Thùy Trang17/06/200220CNACLC07
24412200362Nguyễn Thị Kiều Trang14/11/200220CNATMCLC04
25411200791Nguyễn Thị Thu Trang01/01/200220CNACLC07
26411200696Phan Thị Trang04/04/200220CNACLC05
27412200332Lê Ngọc Hoàng Trâm01/09/200220CNATMCLC03
28411200787Ông Thị Huyền Trâm28/05/200220CNACLC07
29411200788Phạm Ngọc Trâm24/09/200220CNACLC07