Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200721Trương Thị Bích Trâm03/10/200220CNACLC06
2412200333Nguyễn Hồ Quế Trân24/11/200220CNATMCLC03
3412200363Kiều Thị Phương Trinh05/11/200220CNATMCLC04
4412200335Nguyễn Thị Tuyết Trinh22/07/200220CNATMCLC03
5411200792Lê Thị Thanh Trúc16/08/200220CNACLC07
6411200609Nguyễn Ngọc Thảo Trúc18/12/200220CNACLC02
7412200337Trần Thị Thanh Trúc08/05/200220CNATMCLC03
8412200336Võ Thị Thanh Trúc06/11/200220CNATMCLC03
9411200610Nguyễn Thanh Tuyền31/01/200220CNACLC02
10411200793Phạm Thị Bùi Tuyết08/06/200220CNACLC07
11412200364Ngô Thanh Tùng19/12/200120CNATMCLC04
12411200794Đặng Nguyễn Thu Uyên25/02/200220CNACLC07
13411200723Đinh Phạm Hoàng Uyên01/01/200220CNACLC06
14412200365Hoàng Thu Uyên21/08/200220CNATMCLC04
15411200697Ngô Đình Trúc Uyên19/08/200220CNACLC05
16411200722Nguyễn Thị Tố Uyên16/09/200220CNACLC06
17411200611Nguyễn Trần Phương Uyên21/03/200120CNACLC02
18411200612Đặng Trần Huyền Vân01/07/200220CNACLC02
19411200725Nội Thế Vinh21/06/200220CNACLC06
20412200366Lương Nguyễn Nhật Vy20/10/200220CNATMCLC04
21411200726Nguyễn Lê Thảo Vy14/01/200220CNACLC06
22411200795Lê Thị Yên20/10/200220CNACLC07
23411200614Nguyễn Thị Phương Yến12/03/200220CNACLC02
24411200613Nguyễn Thị Như Ý14/01/200120CNACLC02