Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200360Lê Thị Hạnh17/02/200220CNA08
2411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
3411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
4411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
5411170161Nguyễn Thị Thuý Hằng12/08/199917CNA04
6411200359Trần Thị Thu Hằng13/06/200220CNA08
7411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
8411200116Nguyễn Thị Như Ha14/02/200220CNA02
9411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
10411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
11411200400Huỳnh Trần Thu Hà19/03/200220CNA09
12411200155Lê Hồng Hà18/07/200220CNA03
13411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
14411200321Trương Thu Hà20/11/200220CNA07
15411200157Võ Thị Thu Hà24/05/200220CNA03
16411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06
17411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
18411200443Lê Trần Bảo Hân27/07/200220CNA10
19411200444Nguyễn Thị Ngọc Hân23/04/200220CNA10
20411200322Thái Nguyễn Huỳnh Hân05/11/200220CNA07
21411200158Trương Ngọc Hân29/11/200220CNA03
22411200237Bùi Thị Ngọc Hiền03/11/200220CNA05
23411200446Nguyễn Bảo Hiền04/06/200220CNA10
24411200159Nguyễn Thị Hiền22/01/200220CNA03
25411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
26411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
27411200117Nguyễn Trương Thảo Hiền12/09/200220CNA02
28411200447Hồ Thị Hiếu04/04/200220CNA10
29411200483Phạm Quang Hiệp01/02/200220CNA11
30411200323Cao Thị Hoa30/10/200220CNA07