Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200200Nguyễn Võ Long30/11/200220CNA04
2411200367Lữ Thị Kim Lộc27/05/200220CNA08
3411200291Phạm Thị Lợi21/03/200220CNA06
4411200244Nguyễn Xuân Lực23/02/200220CNA05
5411200292Đồng Thị Khánh Ly12/07/200220CNA06
6411200201Đoàn Thị Cẩm Ly14/10/200220CNA04
7411200125Lê Thị Phương Ly29/06/200220CNA02
8411200495Nguyễn Thị Khánh Ly19/05/200220CNA11
9411200166Phan Thị Khánh Ly31/08/200220CNA03
10411200165Trương Thị Cẩm Ly05/05/200220CNA03
11411200245Võ Thị Cẩm Ly18/03/200220CNA05
12411200126Trương Thị Lý12/02/200220CNA02
13411200167Võ Thị Lý20/10/200220CNA03
14411200202Đặng Thị Ban Mai28/10/200220CNA04
15411200293Hoàng Thị Mai21/08/200220CNA06
16411200203Huỳnh Ngọc Hoàng Mai22/11/200220CNA04
17411200368Lâm Ngọc Mai11/03/200220CNA08
18411200528Nguyễn Ngọc Mai09/11/200220CNA12
19411200168Phạm Thị Ngọc Mai29/05/200220CNA03
20411200127Văn Võ Tuyết Mai23/02/200220CNA02
21411200496Võ Ngọc Mai08/03/200220CNA11
22411200294Nguyễn Văn Mến25/10/200220CNA06
23411200169Đỗ Thị Kiều Mi28/03/200220CNA03
24411200295Phạm Nguyễn La Mi15/02/200220CNA06
25411200204Nguyễn Triệu Hoàng Mil13/11/200220CNA04
26411200329Lê Công Minh26/12/200220CNA07
27411200369Phan Bình Minh19/07/200220CNA08
28411200205Trịnh Thị Một02/04/200220CNA04
29411200246Đoàn Thị Ngọc Mỵ01/12/200220CNA05
30411200746Đoàn Lê Diệu My16/03/200220CNA13